Chuyên trang chia sẻ kinh nghiệm làm việc xin kính chào các ông bà cô chú anh chị, Hôm nay làm việc Dưới đây là mẫu hợp đồng thuê đất làm xưởng, được điều chỉnh để phù hợp với tình huống chủ doanh nghiệp nhỏ cho thuê. Bạn có thể điều chỉnh các điều khoản cụ thể để phù hợp với nhu cầu và thỏa thuận của mình:
HỢP ĐỒNG THUÊ ĐẤT
Số:
[Số hợp đồng]
Hôm nay, ngày [Ngày] tháng [Tháng] năm [Năm], tại [Địa điểm ký hợp đồng], chúng tôi gồm:
BÊN CHO THUÊ (Bên A):
Ông/Bà:
[Họ và tên]
CMND/CCCD số:
[Số CMND/CCCD] cấp ngày [Ngày cấp] tại [Nơi cấp]
Địa chỉ thường trú:
[Địa chỉ thường trú]
Điện thoại:
[Số điện thoại]
(Nếu là đại diện doanh nghiệp):
Đại diện cho [Tên doanh nghiệp]
Mã số doanh nghiệp:
[Mã số doanh nghiệp]
Địa chỉ trụ sở:
[Địa chỉ trụ sở]
Chức vụ:
[Chức vụ]
BÊN THUÊ (Bên B):
Ông/Bà:
[Họ và tên]
CMND/CCCD số:
[Số CMND/CCCD] cấp ngày [Ngày cấp] tại [Nơi cấp]
Địa chỉ thường trú:
[Địa chỉ thường trú]
Điện thoại:
[Số điện thoại]
(Nếu là đại diện doanh nghiệp):
Đại diện cho [Tên doanh nghiệp]
Mã số doanh nghiệp:
[Mã số doanh nghiệp]
Địa chỉ trụ sở:
[Địa chỉ trụ sở]
Chức vụ:
[Chức vụ]
Hai bên thống nhất ký kết Hợp đồng thuê đất này với các điều khoản sau:
ĐIỀU 1: ĐỐI TƯỢNG HỢP ĐỒNG
1. Bên A
đồng ý cho
Bên B
thuê quyền sử dụng đất thuộc quyền sở hữu hợp pháp của Bên A, cụ thể như sau:
Địa chỉ thửa đất:
[Địa chỉ chi tiết của thửa đất]
Diện tích:
[Diện tích bằng số] m2 (Bằng chữ: [Diện tích bằng chữ] mét vuông)
Mục đích sử dụng đất:
Đất sản xuất kinh doanh phi nông nghiệp (Sử dụng làm xưởng sản xuất/kho chứa hàng…)
Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất số:
[Số giấy chứng nhận] do [Cơ quan cấp] cấp ngày [Ngày cấp]
(Kèm theo bản sao Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất)
2. Tình trạng pháp lý của thửa đất: Đất thuộc quyền sở hữu hợp pháp của Bên A, không có tranh chấp, không bị kê biên đảm bảo thi hành án.
ĐIỀU 2: THỜI HẠN THUÊ ĐẤT
1. Thời hạn thuê đất là [Số năm] năm, kể từ ngày [Ngày] tháng [Tháng] năm [Năm] đến ngày [Ngày] tháng [Tháng] năm [Năm].
2. Việc gia hạn hợp đồng sẽ được hai bên thỏa thuận bằng văn bản trước khi hợp đồng hết hạn ít nhất [Số tháng] tháng.
ĐIỀU 3: GIÁ THUÊ ĐẤT VÀ PHƯƠNG THỨC THANH TOÁN
1. Giá thuê đất là [Số tiền] VNĐ/m2/năm (Bằng chữ: [Số tiền bằng chữ] Việt Nam đồng trên một mét vuông trên một năm).
2. Tổng giá thuê đất hàng năm là: [Số tiền] VNĐ (Bằng chữ: [Số tiền bằng chữ] Việt Nam đồng).
3. Phương thức thanh toán:
Bên B thanh toán cho Bên A bằng hình thức [Tiền mặt/Chuyển khoản]
Thời gian thanh toán: [Hàng tháng/Hàng quý/Hàng năm], vào ngày [Ngày] của tháng [Tháng] hoặc theo thỏa thuận khác.
Thông tin tài khoản của Bên A (nếu thanh toán bằng chuyển khoản):
Ngân hàng:
[Tên ngân hàng]
Chi nhánh:
[Chi nhánh ngân hàng]
Số tài khoản:
[Số tài khoản]
Tên chủ tài khoản:
[Tên chủ tài khoản]
4. Giá thuê đất có thể được điều chỉnh nhưng không quá [Phần trăm]% mỗi năm và phải được thông báo trước cho Bên B ít nhất [Số tháng] tháng.
ĐIỀU 4: QUYỀN VÀ NGHĨA VỤ CỦA BÊN A (BÊN CHO THUÊ)
1. Quyền của Bên A:
Nhận tiền thuê đất đầy đủ và đúng hạn theo thỏa thuận.
Kiểm tra việc sử dụng đất của Bên B, đảm bảo đúng mục đích và không vi phạm pháp luật.
Có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng nếu Bên B vi phạm nghiêm trọng các điều khoản của hợp đồng (ví dụ: chậm trả tiền thuê quá [Số tháng] tháng, sử dụng đất sai mục đích…).
2. Nghĩa vụ của Bên A:
Cung cấp đầy đủ giấy tờ pháp lý liên quan đến quyền sử dụng đất.
Đảm bảo quyền sử dụng đất hợp pháp và liên tục cho Bên B trong thời gian thuê.
Chịu trách nhiệm về các vấn đề pháp lý liên quan đến quyền sở hữu đất.
Nộp các loại thuế, phí liên quan đến quyền sử dụng đất (trừ khi có thỏa thuận khác).
ĐIỀU 5: QUYỀN VÀ NGHĨA VỤ CỦA BÊN B (BÊN THUÊ)
1. Quyền của Bên B:
Sử dụng đất thuê theo đúng mục đích đã thỏa thuận.
Được xây dựng công trình phục vụ cho hoạt động sản xuất kinh doanh trên đất thuê theo quy định của pháp luật (nếu được phép).
Yêu cầu Bên A cung cấp đầy đủ thông tin, giấy tờ liên quan đến quyền sử dụng đất.
2. Nghĩa vụ của Bên B:
Sử dụng đất đúng mục đích, không vi phạm pháp luật.
Thanh toán tiền thuê đất đầy đủ và đúng hạn.
Bảo quản đất thuê, không làm thay đổi hiện trạng, không gây ô nhiễm môi trường.
Chịu trách nhiệm về các hoạt động sản xuất kinh doanh của mình trên đất thuê.
Trả lại đất cho Bên A khi hết thời hạn thuê theo đúng hiện trạng (trừ những tài sản đã được thỏa thuận).
Nộp các loại thuế, phí liên quan đến hoạt động sản xuất kinh doanh của mình trên đất thuê.
ĐIỀU 6: CÁC ĐIỀU KHOẢN KHÁC
1. Bất khả kháng:
Trong trường hợp xảy ra thiên tai, hỏa hoạn, chiến tranh hoặc các sự kiện bất khả kháng khác, hai bên sẽ cùng nhau bàn bạc giải quyết.
2. Chấm dứt hợp đồng trước thời hạn:
Nếu Bên A muốn chấm dứt hợp đồng trước thời hạn, phải thông báo cho Bên B trước [Số tháng] tháng và bồi thường thiệt hại cho Bên B (nếu có).
Nếu Bên B muốn chấm dứt hợp đồng trước thời hạn, phải thông báo cho Bên A trước [Số tháng] tháng và chịu trách nhiệm thanh toán tiền thuê đất cho đến thời điểm chấm dứt hợp đồng.
3. Giải quyết tranh chấp:
Mọi tranh chấp phát sinh từ hợp đồng này sẽ được giải quyết thông qua thương lượng. Nếu không thương lượng được, sẽ đưa ra Tòa án có thẩm quyền để giải quyết.
4. Sửa đổi, bổ sung hợp đồng:
Mọi sửa đổi, bổ sung hợp đồng phải được lập thành văn bản và có chữ ký của cả hai bên.
ĐIỀU 7: HIỆU LỰC HỢP ĐỒNG
1. Hợp đồng này có hiệu lực kể từ ngày ký.
2. Hợp đồng được lập thành hai (02) bản, mỗi bên giữ một (01) bản có giá trị pháp lý như nhau.
BÊN A (BÊN CHO THUÊ)
[Chữ ký, ghi rõ họ tên]
BÊN B (BÊN THUÊ)
[Chữ ký, ghi rõ họ tên]
Lưu ý quan trọng:
Tính pháp lý:
Đây chỉ là mẫu hợp đồng, bạn nên tham khảo ý kiến của luật sư để đảm bảo tính pháp lý và phù hợp với quy định của pháp luật hiện hành.
Chi tiết cụ thể:
Điền đầy đủ và chính xác thông tin vào các chỗ trống.
Thỏa thuận rõ ràng:
Thảo luận kỹ lưỡng với bên thuê về tất cả các điều khoản, đặc biệt là giá thuê, phương thức thanh toán, trách nhiệm của mỗi bên và các điều khoản về chấm dứt hợp đồng.
Công chứng/Chứng thực:
Nên công chứng hoặc chứng thực hợp đồng tại cơ quan có thẩm quyền để đảm bảo giá trị pháp lý cao nhất.
Chúc bạn thành công!