Lamviec.net xin chào các anh chị và các bạn cùng đến với cẩm nang làm việc của chúng tôi Để giúp bạn học từ vựng giao tiếp trong công việc tiếng Nhật hiệu quả, tôi sẽ cung cấp một danh sách chi tiết, kèm theo mô tả, từ khóa tìm kiếm và tags hữu ích.
I. Từ Vựng Giao Tiếp Cơ Bản (挨拶 – Aisatsu)
おはようございます (Ohayou gozaimasu):
Chào buổi sáng (lịch sự)
*Mô tả:Sử dụng trước 10 giờ sáng hoặc khi bắt đầu ngày làm việc.
*Từ khóa:朝の挨拶 (asa no aisatsu), 出勤 (shukkin)
*Tags:chàobuổisáng khởidầungayvàviệc lịchsự
こんにちは (Konnichiwa):
Chào buổi trưa/chiều (lịch sự)
*Mô tả:Sử dụng từ khoảng 10 giờ sáng đến tối.
*Từ khóa:昼の挨拶 (hiru no aisatsu), 午後の挨拶 (gogo no aisatsu)
*Tags:chàobuổichiều lời chàochung
こんばんは (Konbanwa):
Chào buổi tối (lịch sự)
*Mô tả:Sử dụng sau khi trời tối.
*Từ khóa:夜の挨拶 (yoru no aisatsu)
*Tags:chàobuổitối
お疲れ様です (Otsukaresama desu):
Cảm ơn vì đã làm việc chăm chỉ/Chúc mừng bạn đã hoàn thành công việc.
*Mô tả:Sử dụng khi đồng nghiệp hoàn thành công việc hoặc khi bạn rời khỏi văn phòng. Thể hiện sự biết ơn và tôn trọng.
*Từ khóa:労い (negirai), 感謝 (kansha), 退勤 (taikin)
*Tags:cảmơn làmviệchămchỉ chúc mừng
お先に失礼します (Osaki ni shitsurei shimasu):
Xin phép về trước.
*Mô tả:Nói khi bạn rời khỏi văn phòng trước đồng nghiệp.
*Từ khóa:退社 (taisha), 退勤 (taikin)
*Tags:xinphép vềtrước
お世話になります (Osewa ni narimasu):
Cảm ơn vì sự giúp đỡ của bạn (trong tương lai).
*Mô tả:Sử dụng khi bắt đầu một dự án mới hoặc khi nhờ ai đó giúp đỡ.
*Từ khóa:協力 (kyouryoku), 依頼 (irai)
*Tags:cảmơn giúpđỡ hợptác
よろしくお願いします (Yoroshiku onegaishimasu):
Rất mong nhận được sự giúp đỡ của bạn.
*Mô tả:Sử dụng khi giới thiệu bản thân hoặc khi bắt đầu một mối quan hệ công việc mới.
*Từ khóa:自己紹介 (jikoshoukai), 関係構築 (kankei kouchiku)
*Tags:giớithiệubanthan monggiúpđỡ quan hệ
すみません (Sumimasen):
Xin lỗi/Xin thứ lỗi/Cảm ơn.
*Mô tả:Sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau, từ xin lỗi vì một lỗi nhỏ đến cảm ơn vì sự giúp đỡ.
*Từ khóa:謝罪 (shazai), 感謝 (kansha)
*Tags:xinlỗi cảmơn đanăng
ありがとうございます (Arigatou gozaimasu):
Cảm ơn bạn (lịch sự).
*Mô tả:Thể hiện lòng biết ơn.
*Từ khóa:感謝 (kansha)
*Tags:cảmơn lịchsự
II. Từ Vựng Trong Cuộc Họp (会議 – Kaigi)
議題 (Gidai):
Chủ đề/Nội dung cuộc họp
*Mô tả:Vấn đề chính được thảo luận trong cuộc họp.
*Từ khóa:テーマ (teema), アジェンダ (agenda)
*Tags:chủđề nội dung
資料 (Shiryo):
Tài liệu
*Mô tả:Các tài liệu được sử dụng trong cuộc họp (ví dụ: báo cáo, biểu đồ).
*Từ khóa:レポート (repooto), グラフ (gurafu)
*Tags:tàiliệu báocáo biể đồ
発表 (Happyou):
Thuyết trình/Trình bày
*Mô tả:Việc trình bày thông tin trước mọi người.
*Từ khóa:プレゼンテーション (purezenteeshon)
*Tags:thuyếttrình trìnhbày
意見 (Iken):
Ý kiến
*Mô tả:Quan điểm cá nhân về một vấn đề.
*Từ khóa:考え (kangae), 見解 (kenkai)
*Tags:ýkiến quanđiểm
質問 (Shitsumon):
Câu hỏi
*Mô tả:Yêu cầu thông tin hoặc làm rõ vấn đề.
*Từ khóa:クエスチョン (kuesuchon)
*Tags:câuhỏi
回答 (Kaitou):
Câu trả lời
*Mô tả:Phản hồi cho một câu hỏi.
*Từ khóa:答え (kotae)
*Tags:câutrảlời
決定 (Kettei):
Quyết định
*Mô tả:Kết quả cuối cùng sau khi thảo luận.
*Từ khóa:結論 (ketsuron)
*Tags:quyếtđịnh kếtluận
確認 (Kakunin):
Xác nhận
*Mô tả:Đảm bảo thông tin là chính xác.
*Từ khóa:チェック (chekku)
*Tags:xácnhận kiểm tra
了解しました (Ryokai shimashita):
Tôi hiểu/Tôi đã rõ.
*Mô tả:Thể hiện rằng bạn đã hiểu thông tin được cung cấp.
*Từ khóa:承知しました (shouchi shimashita)
*Tags:tôihiểu tôirõ
III. Từ Vựng Liên Quan Đến Công Việc Hàng Ngày (日常業務 – Nichijou Gyoumu)
仕事 (Shigoto):
Công việc
*Mô tả:Hoạt động kiếm sống.
*Từ khóa:業務 (gyoumu), 作業 (sagyou)
*Tags:côngviệc việclàm
担当 (Tantou):
Trách nhiệm/Phụ trách
*Mô tả:Vai trò hoặc nhiệm vụ bạn được giao.
*Từ khóa:役割 (yakuwari)
*Tags:tráchnhiệm phụtrách
プロジェクト (Purojekuto):
Dự án
*Mô tả:Một công việc có mục tiêu và thời hạn cụ thể.
*Từ khóa:企画 (kikaku)
*Tags:dựán
目標 (Mokuhyou):
Mục tiêu
*Mô tả:Điều bạn muốn đạt được.
*Từ khóa:ターゲット (taagetto)
*Tags:mục tiêu
計画 (Keikaku):
Kế hoạch
*Mô tả:Các bước để đạt được mục tiêu.
*Từ khóa:プラン (puran)
*Tags:kếhoạch
報告 (Houkoku):
Báo cáo
*Mô tả:Cung cấp thông tin về tiến độ công việc.
*Từ khóa:レポート (repooto)
*Tags:báocáo
連絡 (Renraku):
Liên lạc/Thông báo
*Mô tả:Trao đổi thông tin.
*Từ khóa:コミュニケーション (komyunikeeshon)
*Tags:liênlạc thôngbáo
相談 (Soudan):
Thảo luận/Tư vấn
*Mô tả:Xin ý kiến hoặc lời khuyên.
*Từ khóa:協議 (kyougi)
*Tags:thảoluận tưvấn
確認 (Kakunin):
Xác nhận
締切 (Shimekiri):
Hạn chót
*Mô tả:Thời gian cuối cùng để hoàn thành một công việc.
*Từ khóa:デッドライン (deddorain)
*Tags:hạnchót
残業 (Zangyou):
Làm thêm giờ
*Mô tả:Làm việc sau giờ hành chính.
*Từ khóa: 時間外労働 (jikan gai roudou)
*Tags:làmthêmgiờ
IV. Các Cụm Từ/Mẫu Câu Thông Dụng
〜について (~ni tsuite):
Về ~ / Liên quan đến ~
*Ví dụ:このプロジェクトについて (Kono purojekuto ni tsuite): Về dự án này.
〜のために (~no tame ni):
Vì ~ / Để ~
*Ví dụ:成功のため (Seikou no tame ni): Để thành công.
〜と思います (~to omoimasu):
Tôi nghĩ rằng ~
*Ví dụ:そうだと思います (Sou da to omoimasu): Tôi nghĩ là vậy.
〜ください (~kudasai):
Xin vui lòng ~
*Ví dụ:これをください (Kore o kudasai): Xin vui lòng cho tôi cái này.
〜ませんか (~masen ka):
Bạn có muốn ~ không? (Lời mời)
*Ví dụ:一緒に昼ご飯を食べませんか (Issho ni hirugohan o tabemasen ka): Bạn có muốn ăn trưa cùng không?
〜ましょう (~mashou):
Chúng ta hãy ~ (Lời đề nghị)
*Ví dụ:頑張りましょう (Ganbarimashou): Chúng ta hãy cố gắng lên!
V. Mẹo Học Từ Vựng Hiệu Quả
1.
Học theo chủ đề:
Nhóm các từ vựng liên quan lại với nhau để dễ nhớ và sử dụng.
2.
Sử dụng flashcard:
Ghi từ vựng và nghĩa của chúng trên flashcard để ôn tập thường xuyên.
3.
Luyện tập thường xuyên:
Sử dụng từ vựng mới trong các tình huống giao tiếp thực tế hoặc viết nhật ký bằng tiếng Nhật.
4.
Xem phim, nghe nhạc:
Xem phim Nhật Bản hoặc nghe nhạc Nhật để làm quen với cách sử dụng từ vựng trong ngữ cảnh.
5.
Tìm kiếm tài liệu trực tuyến:
Có rất nhiều trang web và ứng dụng học tiếng Nhật cung cấp từ vựng và bài tập miễn phí.
Hy vọng danh sách này sẽ giúp bạn cải thiện khả năng giao tiếp tiếng Nhật trong công việc. Chúc bạn thành công!
Nguồn: #Viec_lam_Thu_Duc