Luật Giáo dục Nghề nghiệp số 74/2014/QH13: Mô tả Chi Tiết
Luật Giáo dục Nghề nghiệp số 74/2014/QH13
là văn bản pháp luật quan trọng của Việt Nam, quy định về giáo dục nghề nghiệp, bao gồm mục tiêu, nguyên tắc, nội dung, phương pháp, hình thức, quản lý nhà nước và các hoạt động khác liên quan đến giáo dục nghề nghiệp. Luật này có hiệu lực thi hành từ ngày 01 tháng 07 năm 2015.
Mô tả chi tiết:
1. Phạm vi điều chỉnh:
Luật này quy định về:
Giáo dục nghề nghiệp, bao gồm đào tạo trình độ sơ cấp, trung cấp và cao đẳng.
Quyền và nghĩa vụ của tổ chức, cá nhân tham gia hoạt động giáo dục nghề nghiệp.
Quản lý nhà nước về giáo dục nghề nghiệp.
2. Mục tiêu của giáo dục nghề nghiệp:
Đào tạo nhân lực kỹ thuật, nghiệp vụ có kiến thức, kỹ năng nghề nghiệp, đạo đức, lương tâm nghề nghiệp, ý thức kỷ luật, tác phong công nghiệp, sức khỏe, đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động và hội nhập quốc tế.
Nâng cao trình độ học vấn, kỹ năng nghề nghiệp cho người lao động, góp phần nâng cao năng suất lao động, năng lực cạnh tranh quốc gia.
Tạo điều kiện để mọi người có cơ hội học tập suốt đời, phát triển toàn diện.
3. Nguyên tắc của giáo dục nghề nghiệp:
Bảo đảm quyền bình đẳng trong giáo dục nghề nghiệp.
Phù hợp với yêu cầu phát triển kinh tế – xã hội, quốc phòng, an ninh, hội nhập quốc tế và xu thế phát triển khoa học, công nghệ.
Gắn kết chặt chẽ giữa nhà trường, doanh nghiệp và thị trường lao động.
Đảm bảo chất lượng, hiệu quả và tính liên thông giữa các trình độ đào tạo.
Phát huy tính chủ động, sáng tạo của người học và cơ sở giáo dục nghề nghiệp.
Ưu tiên phát triển giáo dục nghề nghiệp ở vùng có điều kiện kinh tế – xã hội khó khăn, đặc biệt khó khăn, vùng đồng bào dân tộc thiểu số.
4. Nội dung và phương pháp giáo dục nghề nghiệp:
Nội dung giáo dục nghề nghiệp phải đảm bảo tính khoa học, hiện đại, thiết thực, phù hợp với yêu cầu của thị trường lao động.
Phương pháp giáo dục nghề nghiệp phải phát huy tính tích cực, chủ động, sáng tạo của người học, tăng cường thực hành, thực tập tại doanh nghiệp.
Chú trọng giáo dục đạo đức, lương tâm nghề nghiệp, ý thức kỷ luật, tác phong công nghiệp, kỹ năng mềm cho người học.
5. Hệ thống giáo dục nghề nghiệp:
Trình độ đào tạo:
Sơ cấp, trung cấp, cao đẳng.
Cơ sở giáo dục nghề nghiệp:
Trung tâm giáo dục nghề nghiệp, trường trung cấp, trường cao đẳng.
6. Quyền và nghĩa vụ của người học:
Quyền:
Được học tập, tham gia các hoạt động ngoại khóa, được cấp bằng, chứng chỉ theo quy định.
Nghĩa vụ:
Tuân thủ pháp luật, nội quy, quy chế của cơ sở giáo dục nghề nghiệp, hoàn thành chương trình đào tạo.
7. Quản lý nhà nước về giáo dục nghề nghiệp:
Chính phủ thống nhất quản lý nhà nước về giáo dục nghề nghiệp.
Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội chịu trách nhiệm trước Chính phủ thực hiện chức năng quản lý nhà nước về giáo dục nghề nghiệp.
Bộ Giáo dục và Đào tạo phối hợp với Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội trong việc quản lý nhà nước về giáo dục nghề nghiệp.
Ủy ban nhân dân các cấp thực hiện quản lý nhà nước về giáo dục nghề nghiệp trên địa bàn.
8. Tài chính cho giáo dục nghề nghiệp:
Ngân sách nhà nước giữ vai trò chủ đạo trong việc đầu tư cho giáo dục nghề nghiệp.
Khuyến khích các thành phần kinh tế tham gia đầu tư cho giáo dục nghề nghiệp.
Tóm lại:
Luật Giáo dục Nghề nghiệp 2014 là khung pháp lý quan trọng, định hướng sự phát triển của giáo dục nghề nghiệp Việt Nam, nhằm nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế – xã hội trong bối cảnh hội nhập quốc tế.
—
Từ khoá tìm kiếm:
Luật Giáo dục Nghề nghiệp 2014
Luật 74/2014/QH13
Giáo dục nghề nghiệp
Đào tạo nghề
Học nghề
Cơ sở giáo dục nghề nghiệp
Trình độ sơ cấp, trung cấp, cao đẳng
Quản lý nhà nước về giáo dục nghề nghiệp
Tags:
Luật
Giáo dục nghề nghiệp
Đào tạo nghề
Pháp luật Việt Nam
Nguồn nhân lực
Kinh tế
Xã hội
74/2014/QH13
GDNN
Hội nhập quốc tế
Thị trường lao động
Kỹ năng nghề