Lamviec.net xin chào các anh chị và các bạn cùng đến với cẩm nang làm việc của chúng tôi Để giúp bạn hiểu rõ hơn về công việc bán thời gian trong tiếng Trung, dưới đây là thông tin chi tiết, từ khóa tìm kiếm và các tags liên quan:
1. Công việc bán thời gian trong tiếng Trung là gì?
兼职 (jiānzhí):
Đây là cụm từ phổ biến nhất, có nghĩa là “làm thêm”, “bán thời gian”.
半工 (bàngōng):
Cụm từ này ít phổ biến hơn, nhưng cũng có nghĩa là “làm bán thời gian”.
临时工 (línshígōng):
Thường chỉ công việc tạm thời, ngắn hạn.
2. Mô tả chi tiết về công việc bán thời gian:
Công việc bán thời gian (兼职) là hình thức làm việc mà người lao động chỉ làm việc một số giờ nhất định trong tuần hoặc trong ngày, không phải là toàn thời gian (full-time). Thời gian làm việc thường linh hoạt và có thể thỏa thuận giữa người lao động và người sử dụng lao động.
Đặc điểm của công việc bán thời gian:
Thời gian làm việc linh hoạt:
Có thể làm theo ca, theo giờ, hoặc theo ngày.
Mức lương:
Thường được trả theo giờ hoặc theo số lượng công việc hoàn thành.
Tính chất công việc:
Đa dạng, từ các công việc đơn giản như phục vụ, bán hàng, đến các công việc đòi hỏi kỹ năng chuyên môn như dịch thuật, thiết kế, lập trình.
Đối tượng:
Phù hợp với sinh viên, người nội trợ, người muốn kiếm thêm thu nhập.
Một số công việc bán thời gian phổ biến:
家教 (jiājiào):
Gia sư
服务员 (fúwùyuán):
Nhân viên phục vụ
销售员 (xiāoshòu yuán):
Nhân viên bán hàng
翻译 (fānyì):
Biên dịch viên, phiên dịch viên
设计师 (shèjì shī):
Nhà thiết kế
程序员 (chéngxùyuán):
Lập trình viên
文案 (wénàn):
Người viết nội dung
客服 (kèfú):
Nhân viên chăm sóc khách hàng
3. Từ khóa tìm kiếm (中文/tiếng Trung):
兼职 (jiānzhí)
兼职工作 (jiānzhí gōngzuò)
大学生兼职 (dàxuéshēng jiānzhí) – Việc làm thêm cho sinh viên
招聘兼职 (zhāopìn jiānzhí) – Tuyển dụng việc làm thêm
找兼职 (zhǎo jiānzhí) – Tìm việc làm thêm
兼职网站 (jiānzhí wǎngzhàn) – Trang web việc làm thêm
半工 (bàngōng)
临时工 (línshígōng)
小时工 (xiǎoshí gōng) – Công việc tính theo giờ
4. Tags:
兼职
jiānzhí
part-time job
工作 (gōngzuò) – công việc
招聘 (zhāopìn) – tuyển dụng
求职 (qiúzhí) – tìm việc
大学生 (dàxuéshēng) – sinh viên
留学生 (liúxuéshēng) – du học sinh
兼职机会 (jiānzhí jīhuì) – cơ hội việc làm thêm
灵活工作 (línghuó gōngzuò) – công việc linh hoạt
远程工作 (yuǎnchéng gōngzuò) – công việc từ xa (remote)
Ví dụ một câu tìm kiếm công việc bán thời gian:
“上海大学生兼职家教” (Shànghǎi dàxuéshēng jiānzhí jiājiào): Gia sư bán thời gian cho sinh viên đại học ở Thượng Hải.
Hy vọng thông tin này hữu ích cho bạn! Chúc bạn tìm được công việc 兼职 phù hợp.