nghề nghiệp nghĩa tiếng anh là gì

Lamviec.net xin chào các anh chị và các bạn cùng đến với cẩm nang làm việc của chúng tôi Để giúp bạn hiểu rõ về “nghề nghiệp” trong tiếng Anh, tôi sẽ cung cấp thông tin chi tiết, bao gồm từ vựng, mô tả, từ khóa và các tag liên quan.

1. Từ vựng tiếng Anh cho “nghề nghiệp”:

Occupation:

Đây là từ trang trọng và tổng quát nhất để chỉ nghề nghiệp.

Profession:

Thường dùng để chỉ những nghề đòi hỏi trình độ học vấn cao, kỹ năng chuyên môn và đạo đức nghề nghiệp (ví dụ: bác sĩ, luật sư, kỹ sư).

Career:

Mang ý nghĩa sự nghiệp, một chuỗi các công việc và kinh nghiệm làm việc mà một người tích lũy trong suốt cuộc đời.

Job:

Công việc cụ thể mà một người làm để kiếm tiền.

Vocation:

Thiên hướng, đam mê, hoặc công việc mà một người cảm thấy phù hợp và có ý nghĩa với mình.

Line of work:

Lĩnh vực công việc.

Trade:

Nghề thủ công hoặc nghề đòi hỏi kỹ năng thực hành (ví dụ: thợ mộc, thợ điện).

Employment:

Tình trạng có việc làm.

2. Mô tả chi tiết:

Occupation/Profession:

An occupation or profession is a persons regular work or business, especially in order to earn money. It often requires specific skills, knowledge, and training.

Career:

A career is a long-term pursuit of a particular field or occupation, involving progression, development, and achievement. It encompasses a series of jobs and experiences that contribute to ones professional growth.

Job:

A job is a specific task or duty performed for a set period of time, usually for wages or a salary. It is a means of earning income and may or may not be related to ones long-term career goals.

Vocation:

A vocation is a strong feeling of suitability for a particular occupation or activity. It is often associated with a sense of purpose, passion, and fulfillment.

Ví dụ:

“What is your occupation?” (Nghề nghiệp của bạn là gì?)
“She is a doctor by profession.” (Cô ấy là bác sĩ theo nghề nghiệp.)
“He has had a successful career in finance.” (Anh ấy đã có một sự nghiệp thành công trong lĩnh vực tài chính.)
“Im looking for a part-time job.” (Tôi đang tìm một công việc bán thời gian.)
“Teaching is her vocation.” (Dạy học là thiên hướng của cô ấy.)

3. Từ khóa tìm kiếm (Keywords):

Occupation
Profession
Career
Job
Employment
Work
Line of work
Vocation
Job title
Career path
Job market
Employment opportunities

4. Tags:

Nghề nghiệp (Vietnamese)
Việc làm (Vietnamese)
Sự nghiệp (Vietnamese)
Occupation (English)
Profession (English)
Career (English)
Job (English)
Employment (English)
Work (English)
Vocational
Career advice
Job search
Employment
Human Resources

Hy vọng thông tin này hữu ích cho bạn! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi nhé.

Viết một bình luận