Lamviec.net xin chào các anh chị và các bạn cùng đến với cẩm nang làm việc của chúng tôi Chúng ta hãy cùng khám phá về từ “công nghệ” trong tiếng Anh, các cách diễn đạt liên quan và các thông tin hữu ích khác.
“Công nghệ” trong tiếng Anh là gì?
Từ phổ biến nhất để dịch “công nghệ” sang tiếng Anh là:
Technology
(phổ biến, tổng quát nhất)
Ngoài ra, tùy theo ngữ cảnh, bạn có thể sử dụng các từ/cụm từ sau:
Technique:
Kỹ thuật, phương pháp (nhấn mạnh vào quy trình, cách thức thực hiện)
Engineering:
Kỹ thuật (nhấn mạnh vào thiết kế, xây dựng, và ứng dụng các nguyên tắc khoa học)
Applied science:
Khoa học ứng dụng (nhấn mạnh vào việc ứng dụng các kiến thức khoa học vào thực tế)
Technological advancement/progress:
Sự tiến bộ công nghệ
Innovation:
Sự đổi mới (thường dùng khi nói về công nghệ mới, đột phá)
Mô tả chi tiết về “Technology” (Công nghệ):
“Technology” là một thuật ngữ rộng, bao gồm:
Định nghĩa:
The application of scientific knowledge for practical purposes, especially in industry. (Sự ứng dụng kiến thức khoa học vào các mục đích thực tiễn, đặc biệt trong công nghiệp).
Bao gồm:
Các công cụ, máy móc, thiết bị được phát triển dựa trên kiến thức khoa học.
Các quy trình, phương pháp, kỹ thuật được sử dụng để tạo ra sản phẩm hoặc dịch vụ.
Các hệ thống tổ chức, quản lý để triển khai và ứng dụng công nghệ.
Ví dụ:
Information technology (Công nghệ thông tin): bao gồm máy tính, internet, phần mềm,…
Biotechnology (Công nghệ sinh học): bao gồm các ứng dụng của sinh học trong y học, nông nghiệp,…
Nanotechnology (Công nghệ nano): thao tác vật chất ở cấp độ nguyên tử và phân tử.
Artificial intelligence (Trí tuệ nhân tạo): phát triển các hệ thống máy tính có khả năng mô phỏng trí thông minh của con người.
Các cụm từ thường dùng với “Technology”:
High technology/ High-tech:
Công nghệ cao
Cutting-edge technology:
Công nghệ tiên tiến, công nghệ mũi nhọn
Emerging technologies:
Các công nghệ mới nổi
Technology industry:
Ngành công nghiệp công nghệ
Technology transfer:
Chuyển giao công nghệ
Technology adoption:
Ứng dụng công nghệ
Technology park/ Science park:
Khu công nghệ cao
Ví dụ trong câu:
“The rapid advancement of technology has transformed our lives.” (Sự tiến bộ nhanh chóng của công nghệ đã thay đổi cuộc sống của chúng ta).
“The company invests heavily in research and development to stay ahead in the technology industry.” (Công ty đầu tư mạnh vào nghiên cứu và phát triển để dẫn đầu trong ngành công nghiệp công nghệ).
“We need to embrace new technologies to improve efficiency.” (Chúng ta cần ứng dụng các công nghệ mới để cải thiện hiệu quả).
Từ khoá tìm kiếm (Keywords):
Technology
Definition of technology
Types of technology
Technology examples
Technology industry
High technology
Emerging technologies
Technological advancement
Công nghệ là gì
Các loại công nghệ
Ví dụ về công nghệ
Ngành công nghiệp công nghệ
Công nghệ cao
Công nghệ mới nổi
Sự tiến bộ công nghệ
Tags:
Technology
Science
Innovation
Engineering
Invention
High-tech
Emerging technologies
Digital
AI
IT
Công nghệ
Khoa học
Đổi mới
Kỹ thuật
Phát minh
Công nghệ cao
Công nghệ mới nổi
Kỹ thuật số
Trí tuệ nhân tạo
Công nghệ thông tin
Hy vọng thông tin này hữu ích cho bạn! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi nhé.