mã ngành nghề thương mại dịch vụ

Mã ngành nghề thương mại dịch vụ và mô tả chi tiết

Để xác định chính xác mã ngành nghề thương mại dịch vụ, bạn cần xem xét cụ thể loại hình kinh doanh thương mại dịch vụ mà bạn đang hoặc dự định thực hiện. Dưới đây là một số mã ngành phổ biến liên quan đến thương mại dịch vụ theo hệ thống

VSIC 2018 (Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam)

, cùng với mô tả chi tiết, từ khóa tìm kiếm và tags:

1. Bán buôn và Bán lẻ (G):

Mô tả:

Ngành này bao gồm các hoạt động mua và bán hàng hóa mà không có sự thay đổi đáng kể về hình thức (ví dụ: đóng gói lại, phân loại, lắp ráp đơn giản). Bán buôn là bán hàng cho các nhà bán lẻ, doanh nghiệp khác, hoặc tổ chức. Bán lẻ là bán hàng trực tiếp cho người tiêu dùng cuối cùng.

Mã ngành phổ biến:

46:

Bán buôn (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)

47:

Bán lẻ (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)

45:

Bán, bảo dưỡng và sửa chữa ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác

Từ khóa tìm kiếm:

Bán buôn hàng hóa, bán lẻ hàng hóa, phân phối hàng hóa, đại lý bán hàng, siêu thị, cửa hàng tiện lợi, cửa hàng tạp hóa, trung tâm thương mại, kinh doanh thương mại, thương mại điện tử (nếu có hoạt động bán hàng online).

Tags:

banbuon banle phanphoi dailybanshang sieuthi cuahangtienloi cuahangtaphoa trungtamthuongmai kinhdoanhthuongmai thuongmaidientu VSIC2018

2. Dịch vụ lưu trú và ăn uống (I):

Mô tả:

Ngành này bao gồm cung cấp dịch vụ lưu trú ngắn ngày (khách sạn, nhà nghỉ, homestay…) và dịch vụ ăn uống (nhà hàng, quán ăn, quán cafe…).

Mã ngành phổ biến:

55:

Dịch vụ lưu trú

56:

Dịch vụ ăn uống

Từ khóa tìm kiếm:

Khách sạn, nhà nghỉ, homestay, cho thuê phòng, nhà hàng, quán ăn, quán cafe, dịch vụ ăn uống, tiệc, catering.

Tags:

dichvuluutru khachsan nhanghi homestay dichvuanuong nhahang quanan quancafe tiec catering VSIC2018

3. Vận tải, kho bãi (H):

Mô tả:

Ngành này bao gồm các hoạt động vận chuyển hàng hóa và hành khách bằng đường bộ, đường sắt, đường thủy, đường hàng không, và các hoạt động kho bãi, dịch vụ hỗ trợ vận tải.

Mã ngành phổ biến:

49:

Vận tải đường bộ

50:

Vận tải đường thủy

51:

Vận tải hàng không

52:

Kho bãi và các dịch vụ hỗ trợ cho vận tải

Từ khóa tìm kiếm:

Vận tải hàng hóa, vận tải hành khách, xe tải, xe khách, tàu thuyền, máy bay, kho bãi, logistics, giao nhận, vận chuyển.

Tags:

vantaithanghoa vantaibanhach vantaitrongnuoc vantaiquocte khobai logistics giaonhan vanchuyen VSIC2018

4. Thông tin và Truyền thông (J):

Mô tả:

Ngành này bao gồm các hoạt động sản xuất, phân phối và cung cấp thông tin, nội dung và dịch vụ truyền thông đến công chúng.

Mã ngành phổ biến:

58:

Xuất bản

59:

Hoạt động điện ảnh, sản xuất chương trình truyền hình, ghi âm và xuất bản âm nhạc

60:

Hoạt động phát thanh, truyền hình

61:

Viễn thông

62:

Lập trình máy vi tính, tư vấn và các hoạt động liên quan

63:

Dịch vụ thông tin

Từ khóa tìm kiếm:

Phát triển phần mềm, thiết kế web, dịch vụ SEO, marketing online, quảng cáo trực tuyến, mạng xã hội, truyền thông, báo chí, xuất bản, phim ảnh, âm nhạc, viễn thông.

Tags:

phattrienphanmem thietkeweb dichvuSEO marketingonline quangcaotructuyen mangxahoi truyenthong baochi xuatban phimanh amnhac vienthong VSIC2018

5. Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ (M):

Mô tả:

Ngành này bao gồm các hoạt động đòi hỏi trình độ chuyên môn cao và kiến thức khoa học, kỹ thuật.

Mã ngành phổ biến:

69:

Hoạt động pháp luật, kế toán và kiểm toán

70:

Hoạt động của trụ sở văn phòng; hoạt động tư vấn quản lý

71:

Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật

72:

Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ

73:

Quảng cáo và nghiên cứu thị trường

74:

Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác

Từ khóa tìm kiếm:

Tư vấn luật, dịch vụ kế toán, kiểm toán, tư vấn quản lý, kiến trúc, kỹ thuật, nghiên cứu khoa học, quảng cáo, marketing, nghiên cứu thị trường.

Tags:

tuvanluat dichvuketoan kiemtoan tuvanquanly kien truc kythuat nghiencuukhoahoc quangcao marketing nghiencuuthitruong VSIC2018

6. Hoạt động dịch vụ khác (S):

Mô tả:

Ngành này bao gồm các hoạt động dịch vụ chưa được phân loại vào các ngành khác.

Mã ngành phổ biến:

95:

Sửa chữa máy vi tính, đồ dùng cá nhân và gia đình

96:

Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác (ví dụ: cắt tóc, gội đầu, làm đẹp, spa…)

Từ khóa tìm kiếm:

Sửa chữa máy tính, sửa chữa điện thoại, spa, làm đẹp, cắt tóc, gội đầu, giặt là, vệ sinh công nghiệp, bảo vệ.

Tags:

suachuamaytinh suachuadienthoai spa lamdep cattoc goidau giatla vesinhcongnghiep baove VSIC2018

Lưu ý quan trọng:

Đây chỉ là một số mã ngành phổ biến. Để xác định chính xác mã ngành phù hợp cho hoạt động kinh doanh của bạn, hãy tham khảo

Quyết định số 27/2018/QĐ-TTg

ban hành Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam.
Bạn có thể tìm kiếm trên Google với cụm từ khóa “VSIC 2018” hoặc “Quyết định 27/2018/QĐ-TTg” để tải về văn bản đầy đủ.

Quan trọng nhất: Hãy tham khảo ý kiến của cơ quan đăng ký kinh doanh địa phương (Sở Kế hoạch và Đầu tư) để được tư vấn chính xác nhất về mã ngành phù hợp với hoạt động kinh doanh của bạn.

Việc lựa chọn sai mã ngành có thể dẫn đến những vấn đề pháp lý sau này.

Hy vọng thông tin này hữu ích cho bạn!

Viết một bình luận