Bệnh Nghề Nghiệp Theo Luật An Toàn, Vệ Sinh Lao Động 2015: Mô Tả Chi Tiết
Theo Luật An toàn, vệ sinh lao động năm 2015,
bệnh nghề nghiệp (BNN)
được định nghĩa như sau:
Định nghĩa:
Bệnh nghề nghiệp là bệnh phát sinh do điều kiện lao động có hại của nghề nghiệp tác động đến người lao động.
Mô tả chi tiết:
Để hiểu rõ hơn về định nghĩa này, chúng ta cần phân tích các yếu tố cấu thành:
1.
Bệnh:
Bệnh nghề nghiệp là một tình trạng sức khỏe bất thường, gây suy giảm về thể chất, tinh thần hoặc xã hội cho người lao động. Nó có thể là bệnh cấp tính hoặc mãn tính, có thể gây ra các triệu chứng từ nhẹ đến nghiêm trọng, thậm chí dẫn đến tàn tật hoặc tử vong.
2.
Phát sinh do điều kiện lao động có hại:
Yếu tố này nhấn mạnh mối quan hệ nhân quả giữa điều kiện làm việc và sự xuất hiện của bệnh. Điều kiện lao động có hại bao gồm:
Các yếu tố vật lý:
Tiếng ồn, rung động, nhiệt độ (quá nóng hoặc quá lạnh), bức xạ, áp suất không khí bất thường, điện từ trường.
Các yếu tố hóa học:
Hóa chất độc hại, bụi (bụi silic, bụi amiăng, bụi bông…), hơi, khí độc.
Các yếu tố sinh học:
Vi sinh vật (vi khuẩn, virus, nấm…), ký sinh trùng, côn trùng, động vật.
Các yếu tố ecgônômi:
Tư thế làm việc gò bó, thao tác lặp đi lặp lại, nâng vác vật nặng quá sức, thiết kế nơi làm việc không phù hợp.
Các yếu tố tâm lý – xã hội:
Áp lực công việc cao, căng thẳng, bạo lực tại nơi làm việc, sự cô lập.
3.
Của nghề nghiệp tác động đến người lao động:
Bệnh nghề nghiệp phải liên quan trực tiếp đến công việc mà người lao động đang làm. Mối liên hệ này phải được chứng minh bằng các bằng chứng khoa học và y học. Điều này có nghĩa là, một người bị bệnh có thể do nhiều nguyên nhân, nhưng để được coi là bệnh nghề nghiệp, nguyên nhân chính phải là do công việc gây ra.
Tóm tắt:
Bệnh nghề nghiệp là bệnh do điều kiện làm việc có hại gây ra cho người lao động trong quá trình làm việc. Nó phải có mối liên hệ nhân quả rõ ràng giữa công việc và bệnh tật.
Danh mục Bệnh Nghề Nghiệp:
Luật pháp Việt Nam quy định danh mục các bệnh được coi là bệnh nghề nghiệp. Danh mục này được cập nhật thường xuyên để phản ánh những thay đổi trong môi trường làm việc và tiến bộ khoa học kỹ thuật. Việc một bệnh có nằm trong danh mục hay không có ý nghĩa quan trọng trong việc xác định quyền lợi của người lao động (ví dụ: được hưởng bảo hiểm tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp).
Ví dụ về một số bệnh nghề nghiệp thường gặp:
Bệnh bụi phổi silic
Bệnh điếc nghề nghiệp do tiếng ồn
Bệnh da nghề nghiệp do tiếp xúc với hóa chất
Bệnh viêm gan virus B, C do tiếp xúc với máu và dịch sinh học
Hội chứng rung tay trắng do rung động
Bệnh nghề nghiệp do bức xạ ion hóa
Từ khoá tìm kiếm:
Bệnh nghề nghiệp
Luật an toàn vệ sinh lao động
Định nghĩa bệnh nghề nghiệp
Danh mục bệnh nghề nghiệp
Điều kiện lao động có hại
Tags:
An toàn lao động
Vệ sinh lao động
Bệnh nghề nghiệp
ATVSLĐ
Sức khỏe nghề nghiệp
Quyền lợi người lao động
Luật ATVSLĐ 2015