Lamviec.net xin chào các anh chị và các bạn cùng đến với cẩm nang làm việc của chúng tôi Dưới đây là thông tin chi tiết về từ vựng “tạp hóa” trong tiếng Anh, cùng với các mô tả, từ khóa tìm kiếm và tags liên quan:
Từ vựng tiếng Anh cho “Tạp hóa”:
Grocery store:
Đây là từ phổ biến và thông dụng nhất, dùng để chỉ các cửa hàng tạp hóa lớn, bán đa dạng các mặt hàng thực phẩm, đồ gia dụng, và nhu yếu phẩm hàng ngày.
Convenience store:
Thường là các cửa hàng nhỏ hơn, mở cửa lâu hơn (có khi 24/7), bán các mặt hàng tiện lợi, đồ ăn nhanh, đồ uống, và các nhu yếu phẩm cơ bản. Ví dụ: 7-Eleven, Circle K.
General store:
Thường thấy ở vùng nông thôn hoặc các thị trấn nhỏ, bán nhiều loại hàng hóa khác nhau, từ thực phẩm, quần áo, đến đồ dùng gia đình và dụng cụ.
Corner store:
Một cửa hàng nhỏ nằm ở góc phố, thường bán các mặt hàng tạp hóa cơ bản và đồ dùng hàng ngày.
Provision shop:
(Ít phổ biến hơn) Cửa hàng bán thực phẩm và đồ dùng cần thiết.
Mô tả chi tiết:
Một cửa hàng tạp hóa (grocery store, convenience store, general store…) là một địa điểm bán lẻ, nơi người tiêu dùng có thể mua các mặt hàng thiết yếu hàng ngày như:
Thực phẩm:
Rau củ quả tươi, thịt, cá, trứng, sữa, các sản phẩm từ sữa, bánh mì, đồ ăn đóng hộp, đồ ăn đông lạnh, đồ khô (gạo, mì, đường, gia vị…).
Đồ uống:
Nước ngọt, nước trái cây, trà, cà phê, sữa, bia, rượu.
Đồ dùng gia đình:
Chất tẩy rửa, giấy vệ sinh, khăn giấy, xà phòng, kem đánh răng, bàn chải đánh răng, đồ dùng nhà bếp.
Đồ dùng cá nhân:
Dầu gội, sữa tắm, mỹ phẩm cơ bản.
Văn phòng phẩm:
Bút, giấy, sổ tay.
Các mặt hàng khác:
Pin, bóng đèn, báo, tạp chí, thuốc lá (tùy địa điểm).
Từ khóa tìm kiếm:
Grocery store
Convenience store
General store
Corner store
Provision shop
Buy groceries
Where to buy food
Everyday essentials
Local grocery store
24/7 store
Tags:
Grocery
Convenience
Shopping
Retail
Food
Essentials
Store
Market
Local business
Everyday life
Household items
Fast food
Beverages
Personal care
Stationery
Ví dụ sử dụng:
“I need to go to the
grocery store
to buy some milk and eggs.” (Tôi cần đến cửa hàng tạp hóa để mua sữa và trứng.)
“The
convenience store
down the street is open 24/7.” (Cửa hàng tiện lợi ở cuối phố mở cửa 24/7.)
“The
general store
in the village sells everything from food to clothing.” (Cửa hàng tạp hóa tổng hợp trong làng bán mọi thứ từ thực phẩm đến quần áo.)
Hy vọng thông tin này hữu ích cho bạn!