Lamviec.net xin chào các anh chị và các bạn cùng đến với cẩm nang làm việc của chúng tôi Dưới đây là thông tin chi tiết về “tạp hóa” trong tiếng Trung, cùng với các từ khóa và tags hữu ích:
1. Tạp hóa trong tiếng Trung:
Cửa hàng tạp hóa (tổng quát):
小卖部 (xiǎo mài bù):
Đây là từ phổ biến nhất, mang ý nghĩa cửa hàng nhỏ bán đồ lặt vặt, tạp hóa.
杂货店 (zá huò diàn):
Nghĩa đen là “cửa hàng tạp hóa”, trang trọng hơn một chút so với 小卖部.
便利店 (biàn lì diàn):
Thường dùng để chỉ các cửa hàng tiện lợi mở cửa lâu hơn, có nhiều mặt hàng hơn và có thể có dịch vụ khác (ví dụ: thanh toán hóa đơn). Ví dụ: 7-Eleven, FamilyMart.
Các loại tạp hóa cụ thể hơn:
食品店 (shí pǐn diàn):
Cửa hàng thực phẩm.
日用品店 (rì yòng pǐn diàn):
Cửa hàng đồ dùng hàng ngày.
烟酒商店 (yān jiǔ shāng diàn):
Cửa hàng bán thuốc lá và rượu.
2. Mô tả chi tiết:
Khi muốn mô tả chi tiết hơn về một cửa hàng tạp hóa, bạn có thể sử dụng các từ sau:
商品 (shāng pǐn):
Hàng hóa, sản phẩm.
种类 (zhǒng lèi):
Chủng loại, loại.
丰富 (fēng fù):
Phong phú, đa dạng.
齐全 (qí quán):
Đầy đủ.
价格 (jià gé):
Giá cả.
实惠 (shí huì):
Giá cả phải chăng, hợp lý.
新鲜 (xīn xiān):
Tươi mới (dùng cho thực phẩm).
服务 (fú wù):
Dịch vụ.
周到 (zhōu dào):
Chu đáo.
Ví dụ:
这家小卖部商品种类丰富,价格实惠。(Zhè jiā xiǎo mài bù shāng pǐn zhǒng lèi fēng fù, jià gé shí huì.) – Cửa hàng tạp hóa này có nhiều loại hàng hóa, giá cả phải chăng.
这家便利店24小时营业,服务周到。(Zhè jiā biàn lì diàn 24 xiǎo shí yíng yè, fú wù zhōu dào.) – Cửa hàng tiện lợi này mở cửa 24 giờ, dịch vụ chu đáo.
3. Từ khóa tìm kiếm:
小卖部 (xiǎo mài bù)
杂货店 (zá huò diàn)
便利店 (biàn lì diàn)
中国商店 (zhōng guó shāng diàn) – Cửa hàng Trung Quốc
中国超市 (zhōng guó chāo shì) – Siêu thị Trung Quốc
网上杂货店 (wǎng shàng zá huò diàn) – Cửa hàng tạp hóa online
进口食品店 (jìn kǒu shí pǐn diàn) – Cửa hàng thực phẩm nhập khẩu
日用品批发 (rì yòng pǐn pī fā) – Bán buôn đồ dùng hàng ngày
4. Tags:
中文 tiếngTrung 汉语 Hanyu 日常用语 từvựngtiếngTrung 生活 cuocsong muasam mualắm
小卖部 xiaomaibu 杂货店 zahuođian 便利店 bianlidian
食品 thucpham 日用品 dodungcanhan 商店 cuahang
Lưu ý:
Sự lựa chọn từ ngữ phù hợp sẽ phụ thuộc vào ngữ cảnh cụ thể và đối tượng bạn đang giao tiếp.
Nếu bạn muốn tìm cửa hàng tạp hóa cụ thể ở một khu vực nào đó, hãy thêm tên địa phương vào từ khóa tìm kiếm. Ví dụ: “北京 小卖部” (Běijīng xiǎo mài bù) – Cửa hàng tạp hóa ở Bắc Kinh.
Chúc bạn thành công!