Tôi sẽ cung cấp cho bạn một hướng dẫn chi tiết về cách viết đơn xin nghỉ việc bằng tiếng Nhật (退職願/退職届), với độ dài khoảng 4800 từ. Hướng dẫn này sẽ bao gồm các khía cạnh quan trọng như:
Mục lục:
1. Giới thiệu chung về Đơn Xin Nghỉ Việc (退職願/退職届)
1.1. Phân biệt 退職願 và 退職届
1.2. Khi nào nên nộp loại nào?
1.3. Tầm quan trọng của việc viết đơn đúng cách
2. Cấu trúc chung của Đơn Xin Nghỉ Việc
2.1. Các thành phần chính
2.2. Mẫu đơn cơ bản (có thể tải về)
3. Hướng dẫn chi tiết cách viết từng phần
3.1. Tiêu đề (退職願/退職届)
3.2. Ngày tháng năm (日付)
3.3. Tên người nhận (宛名)
3.3.1. Cách viết tên người nhận đúng chuẩn
3.3.2. Trường hợp không biết tên người nhận
3.4. Tên người gửi và thông tin cá nhân (氏名・所属)
3.5. Lý do xin nghỉ việc (退職理由)
3.5.1. Các lý do thường gặp và cách diễn đạt
3.5.2. Lưu ý khi viết lý do
3.5.3. Ví dụ cụ thể cho từng trường hợp
3.6. Thời gian xin nghỉ việc (退職日)
3.7. Lời cảm ơn và bày tỏ sự hối tiếc (退職の挨拶)
3.8. Chữ ký và đóng dấu (署名・捺印)
4. Các mẫu câu và cụm từ hữu ích
4.1. Mẫu câu mở đầu
4.2. Mẫu câu trình bày lý do
4.3. Mẫu câu bày tỏ lòng biết ơn
4.4. Mẫu câu kết thúc
5. Ví dụ cụ thể về các loại đơn xin nghỉ việc
5.1. Đơn xin nghỉ việc vì lý do cá nhân
5.2. Đơn xin nghỉ việc vì lý do sức khỏe
5.3. Đơn xin nghỉ việc vì lý do gia đình
5.4. Đơn xin nghỉ việc để chuyển sang công ty khác
5.5. Đơn xin nghỉ việc do hết hợp đồng
6. Những điều cần lưu ý khi nộp đơn
6.1. Thời điểm nộp đơn
6.2. Quy trình nộp đơn
6.3. Thái độ khi nộp đơn
7. Các lỗi thường gặp và cách tránh
8. Phụ lục: Từ vựng tiếng Nhật liên quan
9. Kết luận
1. Giới thiệu chung về Đơn Xin Nghỉ Việc (退職願/退職届)
Khi bạn quyết định rời khỏi công ty hiện tại ở Nhật Bản, việc nộp đơn xin nghỉ việc là một bước quan trọng và cần được thực hiện một cách chuyên nghiệp. Trong tiếng Nhật, có hai thuật ngữ thường được sử dụng là *退職願 (Taishoku-negai)và *退職届 (Taishoku-todoke)*. Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa hai loại đơn này là rất quan trọng để đảm bảo bạn thực hiện đúng quy trình.
1.1. Phân biệt 退職願 và 退職届
退職願 (Taishoku-negai):
Đây là “đơn xin” nghỉ việc. Nó thể hiện mong muốn được nghỉ việc của bạn và cần được sự chấp thuận của công ty. Về cơ bản, đây là một yêu cầu mà công ty có quyền chấp nhận hoặc từ chối.
退職届 (Taishoku-todoke):
Đây là “thông báo” nghỉ việc. Bạn thông báo cho công ty về quyết định nghỉ việc của mình. Thông thường, *退職届được sử dụng khi bạn đã đạt được thỏa thuận với công ty về việc nghỉ việc, hoặc khi bạn nghỉ việc theo các điều khoản đã quy định trong hợp đồng lao động (ví dụ: hết hạn hợp đồng). Về nguyên tắc, công ty không có quyền từ chối *退職届*.
1.2. Khi nào nên nộp loại nào?
Nộp 退職願 (Taishoku-negai) khi:
Bạn muốn xin nghỉ việc nhưng chưa chắc chắn về việc công ty có chấp thuận hay không.
Bạn muốn thương lượng về thời gian nghỉ việc hoặc các điều khoản khác.
Bạn muốn giữ mối quan hệ tốt đẹp với công ty và thể hiện sự tôn trọng.
Nộp 退職届 (Taishoku-todoke) khi:
Bạn đã đạt được thỏa thuận với công ty về việc nghỉ việc (ví dụ: đã được chấp thuận *退職願*).
Bạn nghỉ việc do hết hạn hợp đồng lao động.
Công ty vi phạm hợp đồng lao động nghiêm trọng.
Bạn có lý do chính đáng để nghỉ việc ngay lập tức (ví dụ: bị quấy rối, phân biệt đối xử). (Trong trường hợp này, bạn nên tham khảo ý kiến của luật sư hoặc chuyên gia tư vấn lao động.)
Lưu ý quan trọng:
Trong hầu hết các trường hợp, bạn nên bắt đầu bằng việc nộp *退職願(Taishoku-negai) trước. Sau khi được công ty chấp thuận, bạn có thể nộp *退職届(Taishoku-todoke) để chính thức hóa việc nghỉ việc.
1.3. Tầm quan trọng của việc viết đơn đúng cách
Việc viết đơn xin nghỉ việc đúng cách thể hiện sự chuyên nghiệp, tôn trọng và giúp duy trì mối quan hệ tốt đẹp với công ty cũ. Một lá đơn được viết cẩn thận cũng giúp quá trình nghỉ việc diễn ra suôn sẻ, tránh những hiểu lầm hoặc tranh chấp không đáng có. Ngoài ra, nó còn là một phần quan trọng trong văn hóa làm việc của Nhật Bản, nơi sự lịch sự và tôn trọng được đề cao.
2. Cấu trúc chung của Đơn Xin Nghỉ Việc
2.1. Các thành phần chính
Một đơn xin nghỉ việc tiêu chuẩn bằng tiếng Nhật thường bao gồm các thành phần sau:
1. Tiêu đề (退職願/退職届):
Cho biết loại đơn bạn đang nộp.
2. Ngày tháng năm (日付):
Ngày bạn viết đơn.
3. Tên người nhận (宛名):
Tên người có thẩm quyền chấp nhận đơn (thường là giám đốc hoặc người đứng đầu bộ phận).
4. Tên người gửi và thông tin cá nhân (氏名・所属):
Tên đầy đủ và bộ phận làm việc của bạn.
5. Lý do xin nghỉ việc (退職理由):
Lý do bạn muốn nghỉ việc.
6. Thời gian xin nghỉ việc (退職日):
Ngày bạn muốn chính thức nghỉ việc.
7. Lời cảm ơn và bày tỏ sự hối tiếc (退職の挨拶):
Lời cảm ơn vì cơ hội đã được làm việc tại công ty và bày tỏ sự hối tiếc khi phải rời đi.
8. Chữ ký và đóng dấu (署名・捺印):
Chữ ký và con dấu cá nhân (inkan) của bạn.
2.2. Mẫu đơn cơ bản (có thể tải về)
Dưới đây là một mẫu đơn cơ bản. Bạn có thể sao chép và chỉnh sửa cho phù hợp với tình huống của mình.
“`
日付:令和6年5月16日
株式会社〇〇
代表取締役社長 〇〇様
氏名:〇〇 〇〇
所属:〇〇部
退職願
私儀、この度、一身上の都合により、
勝手ながら、令和6年6月30日をもって退職させて頂きたく、
ここにお願い申し上げます。
在職中は公私にわたり格別のご厚情を賜り、
誠に有難く厚く御礼申し上げます。
署名:〇〇 〇〇 印
“`
(Bản dịch)
“`
Ngày: 16 tháng 5 năm 2024
Kính gửi: Ông/Bà 〇〇, Giám đốc đại diện
Công ty Cổ phần 〇〇
Tên: 〇〇 〇〇
Bộ phận: Bộ phận 〇〇
Đơn xin nghỉ việc
Kính thưa quý công ty, vì lý do cá nhân,
Tôi xin phép được nghỉ việc kể từ ngày 30 tháng 6 năm 2024.
Trong thời gian làm việc tại quý công ty, tôi đã nhận được sự giúp đỡ và ủng hộ nhiệt tình từ quý vị.
Tôi xin chân thành cảm ơn vì điều đó.
Chữ ký: 〇〇 〇〇 (Con dấu)
“`
Lưu ý:
Bạn có thể tìm thấy nhiều mẫu đơn xin nghỉ việc khác nhau trên mạng. Hãy chọn một mẫu phù hợp với tình huống của bạn và chỉnh sửa cho chính xác.
3. Hướng dẫn chi tiết cách viết từng phần
3.1. Tiêu đề (退職願/退職届)
退職願 (Taishoku-negai):
Sử dụng nếu bạn đang xin phép nghỉ việc.
退職届 (Taishoku-todoke):
Sử dụng nếu bạn đang thông báo về việc nghỉ việc đã được chấp thuận hoặc do các lý do khác (như đã nêu ở trên).
Hãy viết tiêu đề ở đầu trang, căn giữa và bằng chữ lớn.
3.2. Ngày tháng năm (日付)
Ngày tháng năm cần được viết ở góc trên bên phải của trang. Sử dụng định dạng năm-tháng-ngày (YYYY年MM月DD日).
令和 (Reiwa):
Tên niên hiệu hiện tại của Nhật Bản.
年 (Nen):
Năm.
月 (Gatsu):
Tháng.
日 (Nichi):
Ngày.
Ví dụ: Nếu bạn viết đơn vào ngày 16 tháng 5 năm 2024, bạn sẽ viết là: 令和6年5月16日
Quan trọng:
Hãy viết ngày bạn *thực sựviết đơn, không phải ngày bạn dự định nộp.
3.3. Tên người nhận (宛名)
3.3.1. Cách viết tên người nhận đúng chuẩn
Tên người nhận được viết ở phía bên trái, dưới ngày tháng năm. Sử dụng kính ngữ phù hợp.
株式会社〇〇 (Kabushiki Gaisha 〇〇):
Tên công ty (nếu người nhận là đại diện công ty).
代表取締役社長 (Daihyo Torishimariyaku Shacho):
Chức danh “Giám đốc đại diện kiêm Chủ tịch”.
〇〇様 (〇〇-sama):
Tên người nhận kèm theo kính ngữ “様” (sama), thể hiện sự tôn trọng.
Ví dụ:
“`
株式会社〇〇
代表取締役社長 〇〇様
“`
(Bản dịch)
“`
Công ty Cổ phần 〇〇
Kính gửi: Ông/Bà 〇〇, Giám đốc đại diện
“`
3.3.2. Trường hợp không biết tên người nhận
Nếu bạn không biết tên của người có thẩm quyền chấp nhận đơn, bạn có thể sử dụng:
代表取締役社長殿 (Daihyo Torishimariyaku Shacho-dono):
“Kính gửi Ngài Giám đốc đại diện” (Sử dụng “殿” thay vì “様” khi bạn không biết tên người nhận).
人事部長殿 (Jinji Bucho-dono):
“Kính gửi Trưởng phòng Nhân sự” (Nếu bạn biết người này phụ trách việc chấp nhận đơn).
3.4. Tên người gửi và thông tin cá nhân (氏名・所属)
Tên người gửi và thông tin cá nhân được viết ở phía bên phải, dưới tên người nhận.
氏名 (Shimei):
Tên đầy đủ của bạn (viết bằng chữ Hán).
所属 (Shozoku):
Bộ phận làm việc của bạn.
Ví dụ:
“`
氏名:〇〇 〇〇
所属:〇〇部
“`
(Bản dịch)
“`
Tên: 〇〇 〇〇
Bộ phận: Bộ phận 〇〇
“`
3.5. Lý do xin nghỉ việc (退職理由)
Đây là phần quan trọng nhất của đơn. Hãy trình bày lý do xin nghỉ việc một cách rõ ràng, ngắn gọn và lịch sự.
3.5.1. Các lý do thường gặp và cách diễn đạt
一身上の都合 (Isshinjo no tsugo):
“Vì lý do cá nhân”. Đây là lý do chung chung và được sử dụng phổ biến nhất. Nó không tiết lộ chi tiết cụ thể, nhưng vẫn đủ lịch sự.
家庭の事情 (Katei no jijo):
“Vì lý do gia đình”.
健康上の理由 (Kenkojo no riyu):
“Vì lý do sức khỏe”.
キャリアアップのため (Kyaria Appu no tame):
“Để phát triển sự nghiệp”.
転職のため (Tenshoku no tame):
“Để chuyển sang công ty khác”.
契約期間満了 (Keiyaku Kikan Manryo):
“Do hết hạn hợp đồng”. (Chỉ sử dụng khi bạn nghỉ việc vì hợp đồng của bạn đã hết hạn).
3.5.2. Lưu ý khi viết lý do
Tránh nói xấu công ty hoặc đồng nghiệp:
Dù bạn có bất mãn với công ty đến đâu, hãy giữ thái độ chuyên nghiệp và tránh những lời lẽ tiêu cực.
Giữ lý do ngắn gọn và súc tích:
Không cần thiết phải đi vào chi tiết quá sâu.
Sử dụng ngôn ngữ lịch sự:
Ngay cả khi bạn có lý do chính đáng để tức giận, hãy cố gắng diễn đạt một cách lịch sự và tôn trọng.
Trung thực nhưng khéo léo:
Nếu bạn nghỉ việc vì một lý do tế nhị (ví dụ: bất đồng với sếp), bạn có thể sử dụng “一身上の都合” hoặc một lý do chung chung khác.
3.5.3. Ví dụ cụ thể cho từng trường hợp
Lý do cá nhân:
“`
私儀、この度、一身上の都合により、
勝手ながら、令和6年6月30日をもって退職させて頂きたく、
ここにお願い申し上げます。
“`
(Bản dịch)
“`
Kính thưa quý công ty, vì lý do cá nhân,
Tôi xin phép được nghỉ việc kể từ ngày 30 tháng 6 năm 2024.
“`
Lý do gia đình:
“`
私儀、この度、家庭の事情により、
勝手ながら、令和6年6月30日をもって退職させて頂きたく、
ここにお願い申し上げます。
“`
(Bản dịch)
“`
Kính thưa quý công ty, vì lý do gia đình,
Tôi xin phép được nghỉ việc kể từ ngày 30 tháng 6 năm 2024.
“`
Lý do sức khỏe:
“`
私儀、この度、健康上の理由により、
勝手ながら、令和6年6月30日をもって退職させて頂きたく、
ここにお願い申し上げます。
“`
(Bản dịch)
“`
Kính thưa quý công ty, vì lý do sức khỏe,
Tôi xin phép được nghỉ việc kể từ ngày 30 tháng 6 năm 2024.
“`
Để phát triển sự nghiệp:
“`
私儀、この度、キャリアアップのため、
勝手ながら、令和6年6月30日をもって退職させて頂きたく、
ここにお願い申し上げます。
“`
(Bản dịch)
“`
Kính thưa quý công ty, để phát triển sự nghiệp,
Tôi xin phép được nghỉ việc kể từ ngày 30 tháng 6 năm 2024.
“`
Để chuyển sang công ty khác:
“`
私儀、この度、転職のため、
勝手ながら、令和6年6月30日をもって退職させて頂きたく、
ここにお願い申し上げます。
“`
(Bản dịch)
“`
Kính thưa quý công ty, để chuyển sang công ty khác,
Tôi xin phép được nghỉ việc kể từ ngày 30 tháng 6 năm 2024.
“`
3.6. Thời gian xin nghỉ việc (退職日)
Ghi rõ ngày bạn muốn chính thức nghỉ việc. Hãy đảm bảo rằng ngày này tuân thủ theo quy định của công ty (thông thường là 1-2 tháng sau khi nộp đơn).
Ví dụ:
“`
令和6年6月30日をもって退職させて頂きたく、
ここにお願い申し上げます。
“`
(Bản dịch)
“`
Tôi xin phép được nghỉ việc kể từ ngày 30 tháng 6 năm 2024.
“`
3.7. Lời cảm ơn và bày tỏ sự hối tiếc (退職の挨拶)
Đây là cơ hội để bạn bày tỏ lòng biết ơn đối với công ty và đồng nghiệp, đồng thời thể hiện sự hối tiếc khi phải rời đi.
Ví dụ:
“`
在職中は公私にわたり格別のご厚情を賜り、
誠に有難く厚く御礼申し上げます。
“`
(Bản dịch)
“`
Trong thời gian làm việc tại quý công ty, tôi đã nhận được sự giúp đỡ và ủng hộ nhiệt tình từ quý vị.
Tôi xin chân thành cảm ơn vì điều đó.
“`
Bạn có thể thêm một vài lời chúc tốt đẹp cho tương lai của công ty:
“`
皆様のご健勝と会社の益々のご発展を心よりお祈り申し上げます。
“`
(Bản dịch)
“`
Tôi xin chân thành chúc quý vị sức khỏe và sự phát triển thịnh vượng của công ty.
“`
3.8. Chữ ký và đóng dấu (署名・捺印)
Ký tên đầy đủ của bạn (bằng chữ Hán) và đóng con dấu cá nhân (inkan) bên cạnh chữ ký. Con dấu này là bắt buộc trong hầu hết các văn bản chính thức ở Nhật Bản.
“`
署名:〇〇 〇〇 印
“`
(Bản dịch)
“`
Chữ ký: 〇〇 〇〇 (Con dấu)
“`
4. Các mẫu câu và cụm từ hữu ích
4.1. Mẫu câu mở đầu
私儀 (Watakushi-gi):
“Kính thưa quý vị” (Cách mở đầu trang trọng, thường được sử dụng trong văn bản chính thức).
この度 (Kono tabi):
“Nhân dịp này”, “Lần này”.
4.2. Mẫu câu trình bày lý do
一身上の都合により (Isshinjo no tsugo ni yori):
“Vì lý do cá nhân”.
~のため (~no tame):
“Vì ~”. (Ví dụ: キャリアアップのため – Vì phát triển sự nghiệp).
~により (~ni yori):
“Do ~”. (Ví dụ: 健康上の理由により – Do lý do sức khỏe).
勝手ながら (Katte nagara):
“Mặc dù rất ích kỷ/tự tiện”. (Thể hiện sự lịch sự và xin lỗi vì gây rắc rối).
4.3. Mẫu câu bày tỏ lòng biết ơn
在職中は (Zaishoku-chu wa):
“Trong thời gian làm việc tại công ty”.
格別のご厚情を賜り (Kakubetsu no go-kojo wo tamawari):
“Nhận được sự giúp đỡ và ủng hộ nhiệt tình”.
誠に有難く厚く御礼申し上げます (Makoto ni arigataku atsuku o-rei moshiagemasu):
“Tôi xin chân thành cảm ơn”.
お世話になり (O-sewa ni nari):
“Nhận được sự giúp đỡ”.
4.4. Mẫu câu kết thúc
お 願い申し上げます (Onegai moshiagemasu):
“Xin trân trọng kính trình/kính mong”.
ご健勝とご発展を心よりお祈り申し上げます (Go-kensho to go-hatten wo kokoro yori o-inori moshiagemasu):
“Tôi xin chân thành chúc quý vị sức khỏe và sự phát triển”.
5. Ví dụ cụ thể về các loại đơn xin nghỉ việc
Dưới đây là các ví dụ hoàn chỉnh về các loại đơn xin nghỉ việc khác nhau. Bạn có thể sử dụng chúng làm mẫu và chỉnh sửa cho phù hợp với tình huống của mình.
5.1. Đơn xin nghỉ việc vì lý do cá nhân
“`
日付:令和6年5月16日
株式会社〇〇
代表取締役社長 〇〇様
氏名:〇〇 〇〇
所属:〇〇部
退職願
私儀、この度、一身上の都合により、
勝手ながら、令和6年6月30日をもって退職させて頂きたく、
ここにお願い申し上げます。
在職中は公私にわたり格別のご厚情を賜り、
誠に有難く厚く御礼申し上げます。
皆様のご健勝と会社の益々のご発展を心よりお祈り申し上げます。
署名:〇〇 〇〇 印
“`
(Bản dịch)
“`
Ngày: 16 tháng 5 năm 2024
Kính gửi: Ông/Bà 〇〇, Giám đốc đại diện
Công ty Cổ phần 〇〇
Tên: 〇〇 〇〇
Bộ phận: Bộ phận 〇〇
Đơn xin nghỉ việc
Kính thưa quý công ty, vì lý do cá nhân,
Tôi xin phép được nghỉ việc kể từ ngày 30 tháng 6 năm 2024.
Trong thời gian làm việc tại quý công ty, tôi đã nhận được sự giúp đỡ và ủng hộ nhiệt tình từ quý vị.
Tôi xin chân thành cảm ơn vì điều đó.
Tôi xin chân thành chúc quý vị sức khỏe và sự phát triển thịnh vượng của công ty.
Chữ ký: 〇〇 〇〇 (Con dấu)
“`
5.2. Đơn xin nghỉ việc vì lý do sức khỏe
“`
日付:令和6年5月16日
株式会社〇〇
代表取締役社長 〇〇様
氏名:〇〇 〇〇
所属:〇〇部
退職願
私儀、この度、健康上の理由により、
勝手ながら、令和6年6月30日をもって退職させて頂きたく、
ここにお願い申し上げます。
在職中は公私にわたり格別のご厚情を賜り、
誠に有難く厚く御礼申し上げます。
皆様のご健勝と会社の益々のご発展を心よりお祈り申し上げます。
署名:〇〇 〇〇 印
“`
(Bản dịch)
“`
Ngày: 16 tháng 5 năm 2024
Kính gửi: Ông/Bà 〇〇, Giám đốc đại diện
Công ty Cổ phần 〇〇
Tên: 〇〇 〇〇
Bộ phận: Bộ phận 〇〇
Đơn xin nghỉ việc
Kính thưa quý công ty, vì lý do sức khỏe,
Tôi xin phép được nghỉ việc kể từ ngày 30 tháng 6 năm 2024.
Trong thời gian làm việc tại quý công ty, tôi đã nhận được sự giúp đỡ và ủng hộ nhiệt tình từ quý vị.
Tôi xin chân thành cảm ơn vì điều đó.
Tôi xin chân thành chúc quý vị sức khỏe và sự phát triển thịnh vượng của công ty.
Chữ ký: 〇〇 〇〇 (Con dấu)
“`
5.3. Đơn xin nghỉ việc vì lý do gia đình
“`
日付:令和6年5月16日
株式会社〇〇
代表取締役社長 〇〇様
氏名:〇〇 〇〇
所属:〇〇部
退職願
私儀、この度、家庭の事情により、
勝手ながら、令和6年6月30日をもって退職させて頂きたく、
ここにお願い申し上げます。
在職中は公私にわたり格別のご厚情を賜り、
誠に有難く厚く御礼申し上げます。
皆様のご健勝と会社の益々のご発展を心よりお祈り申し上げます。
署名:〇〇 〇〇 印
“`
(Bản dịch)
“`
Ngày: 16 tháng 5 năm 2024
Kính gửi: Ông/Bà 〇〇, Giám đốc đại diện
Công ty Cổ phần 〇〇
Tên: 〇〇 〇〇
Bộ phận: Bộ phận 〇〇
Đơn xin nghỉ việc
Kính thưa quý công ty, vì lý do gia đình,
Tôi xin phép được nghỉ việc kể từ ngày 30 tháng 6 năm 2024.
Trong thời gian làm việc tại quý công ty, tôi đã nhận được sự giúp đỡ và ủng hộ nhiệt tình từ quý vị.
Tôi xin chân thành cảm ơn vì điều đó.
Tôi xin chân thành chúc quý vị sức khỏe và sự phát triển thịnh vượng của công ty.
Chữ ký: 〇〇 〇〇 (Con dấu)
“`
5.4. Đơn xin nghỉ việc để chuyển sang công ty khác
“`
日付:令和6年5月16日
株式会社〇〇
代表取締役社長 〇〇様
氏名:〇〇 〇〇
所属:〇〇部
退職願
私儀、この度、転職のため、
勝手ながら、令和6年6月30日をもって退職させて頂きたく、
ここにお願い申し上げます。
在職中は公私にわたり格別のご厚情を賜り、
誠に有難く厚く御礼申し上げます。
皆様のご健勝と会社の益々のご発展を心よりお祈り申し上げます。
署名:〇〇 〇〇 印
“`
(Bản dịch)
“`
Ngày: 16 tháng 5 năm 2024
Kính gửi: Ông/Bà 〇〇, Giám đốc đại diện
Công ty Cổ phần 〇〇
Tên: 〇〇 〇〇
Bộ phận: Bộ phận 〇〇
Đơn xin nghỉ việc
Kính thưa quý công ty, để chuyển sang công ty khác,
Tôi xin phép được nghỉ việc kể từ ngày 30 tháng 6 năm 2024.
Trong thời gian làm việc tại quý công ty, tôi đã nhận được sự giúp đỡ và ủng hộ nhiệt tình từ quý vị.
Tôi xin chân thành cảm ơn vì điều đó.
Tôi xin chân thành chúc quý vị sức khỏe và sự phát triển thịnh vượng của công ty.
Chữ ký: 〇〇 〇〇 (Con dấu)
“`
5.5. Đơn xin nghỉ việc do hết hợp đồng
“`
日付:令和6年5月16日
株式会社〇〇
代表取締役社長 〇〇様
氏名:〇〇 〇〇
所属:〇〇部
退職届
私儀、この度、契約期間満了につき、
令和6年6月30日をもって退職させて頂きます。
在職中は公私にわたり格別のご厚情を賜り、
誠に有難く厚く御礼申し上げます。
皆様のご健勝と会社の益々のご発展を心よりお祈り申し上げます。
署名:〇〇 〇〇 印
“`
(Bản dịch)
“`
Ngày: 16 tháng 5 năm 2024
Kính gửi: Ông/Bà 〇〇, Giám đốc đại diện
Công ty Cổ phần 〇〇
Tên: 〇〇 〇〇
Bộ phận: Bộ phận 〇〇
Thông báo nghỉ việc
Kính thưa quý công ty, do hết hạn hợp đồng,
Tôi xin thông báo sẽ nghỉ việc kể từ ngày 30 tháng 6 năm 2024.
Trong thời gian làm việc tại quý công ty, tôi đã nhận được sự giúp đỡ và ủng hộ nhiệt tình từ quý vị.
Tôi xin chân thành cảm ơn vì điều đó.
Tôi xin chân thành chúc quý vị sức khỏe và sự phát triển thịnh vượng của công ty.
Chữ ký: 〇〇 〇〇 (Con dấu)
“`
Lưu ý:
Trong trường hợp này, bạn sử dụng *退職届(Taishoku-todoke) thay vì *退職願(Taishoku-negai), vì bạn nghỉ việc theo điều khoản đã quy định trong hợp đồng.
6. Những điều cần lưu ý khi nộp đơn
6.1. Thời điểm nộp đơn
Thông thường, bạn nên nộp đơn xin nghỉ việc trước 1-2 tháng so với ngày bạn muốn nghỉ việc. Hãy kiểm tra lại hợp đồng lao động và quy định của công ty để biết chính xác thời gian cần báo trước.
6.2. Quy trình nộp đơn
1. Thảo luận với sếp trực tiếp:
Trước khi nộp đơn, hãy thảo luận với sếp trực tiếp của bạn về quyết định nghỉ việc. Điều này thể hiện sự tôn trọng và giúp tránh những bất ngờ không mong muốn.
2. Nộp đơn cho người có thẩm quyền:
Sau khi thảo luận với sếp, hãy nộp đơn cho người có thẩm quyền chấp nhận đơn (thường là giám đốc hoặc người đứng đầu bộ phận).
3. Giữ một bản sao:
Luôn giữ một bản sao của đơn xin nghỉ việc cho hồ sơ cá nhân của bạn.
6.3. Thái độ khi nộp đơn
Lịch sự và tôn trọng:
Hãy giữ thái độ lịch sự và tôn trọng trong suốt quá trình nộp đơn và thảo luận về việc nghỉ việc.
Chuyên nghiệp:
Dù bạn có bất mãn với công ty đến đâu, hãy cố gắng giữ thái độ chuyên nghiệp.
Hợp tác:
Sẵn sàng hợp tác với công ty để đảm bảo quá trình chuyển giao công việc diễn ra suôn sẻ.
7. Các lỗi thường gặp và cách tránh
Viết sai tên công ty hoặc tên người nhận:
Đây là một lỗi rất nghiêm trọng và thể hiện sự thiếu cẩn thận. Hãy kiểm tra kỹ thông tin trước khi nộp đơn.
Sử dụng ngôn ngữ không phù hợp:
Tránh sử dụng ngôn ngữ quá suồng sã hoặc thiếu tôn trọng.
Không tuân thủ quy định của công ty:
Hãy đọc kỹ hợp đồng lao động và quy định của công ty để đảm bảo bạn tuân thủ đúng quy trình.
Nộp đơn quá muộn:
Hãy nộp đơn trước thời hạn quy định để tránh gây khó khăn cho công ty.
Không giữ một bản sao:
Luôn giữ một bản sao của đơn xin nghỉ việc cho hồ sơ cá nhân của bạn.
8. Phụ lục: Từ vựng tiếng Nhật liên quan
退職 (Taishoku):
Nghỉ việc
退職願 (Taishoku-negai):
Đơn xin nghỉ việc
退職届 (Taishoku-todoke):
Thông báo nghỉ việc
日付 (Hizuke):
Ngày tháng năm
宛名 (Atena):
Tên người nhận
氏名 (Shimei):
Tên đầy đủ
所属 (Shozoku):
Bộ phận
退職理由 (Taishoku Riyu):
Lý do xin nghỉ việc
退職日 (Taishoku-bi):
Ngày nghỉ việc
署名 (Shomei):
Chữ ký
捺印 (Natsuin):
Đóng dấu
株式会社 (Kabushiki Gaisha):
Công ty Cổ phần
代表取締役社長 (Daihyo Torishimariyaku Shacho):
Giám đốc đại diện kiêm Chủ tịch
様 (Sama):
Kính ngữ
殿 (Dono):
Kính ngữ (dùng khi không biết tên người nhận)
一身上の都合 (Isshinjo no tsugo):
Lý do cá nhân
家庭の事情 (Katei no jijo):
Lý do gia đình
健康上の理由 (Kenkojo no riyu):
Lý do sức khỏe
キャリアアップ (Kyaria Appu):
Phát triển sự nghiệp
転職 (Tenshoku):
Chuyển việc
契約期間満了 (Keiyaku Kikan Manryo):
Hết hạn hợp đồng
9. Kết luận
Viết đơn xin nghỉ việc bằng tiếng Nhật đòi hỏi sự cẩn thận và hiểu biết về văn hóa làm việc của Nhật Bản. Bằng cách làm theo hướng dẫn chi tiết này, bạn có thể viết một lá đơn chuyên nghiệp, lịch sự và hiệu quả, giúp quá trình nghỉ việc của bạn diễn ra suôn sẻ và duy trì mối quan hệ tốt đẹp với công ty cũ. Chúc bạn may mắn trên con đường sự nghiệp tiếp theo!