giới thiệu nhân viên mới bằng tiếng nhật

Chuyên trang chia sẻ kinh nghiệm làm việc xin kính chào các ông bà cô chú anh chị, Hôm nay làm việc Dưới đây là một vài mẫu giới thiệu nhân viên mới bằng tiếng Nhật, được viết theo phong cách của một chủ doanh nghiệp nhỏ, thân thiện và gần gũi. Bạn có thể tùy chỉnh chúng cho phù hợp với công ty và nhân viên mới của mình:

Mẫu 1: Ngắn gọn, ấm áp

皆さん、こんにちは! (Minasan, konnichiwa!)
いつもお世話になっております。(Itsumo osewa ni natte orimasu.)

今日は皆さんに新しい仲間をご紹介します。 (Kyou wa minasan ni atarashii nakama o go shoukai shimasu.)

[Tên nhân viên mới] さんです! ([Tên nhân viên mới]-san desu!)

[Tên nhân viên mới] さんは、[Bộ phận/Vị trí] で [Công việc cụ thể (nếu muốn)] を担当します。 ([Tên nhân viên mới]-san wa, [Bộ phận/Vị trí] de [Công việc cụ thể (nếu muốn)] o tantou shimasu.)

[Tên nhân viên mới] さんから一言: “[Một câu giới thiệu ngắn gọn từ nhân viên mới]” ([Tên nhân viên mới]-san kara hitokoto: “[Một câu giới thiệu ngắn gọn từ nhân viên mới]”)

皆さん、[Tên nhân viên mới] さんを温かく迎えてあげてください。 (Minasan, [Tên nhân viên mới]-san o atatakaku mukaete agete kudasai.)
これから一緒に頑張りましょう! (Kore kara issho ni ganbarimashou!)

Dịch nghĩa:

Chào mọi người!
Cảm ơn vì sự giúp đỡ của mọi người.
Hôm nay tôi xin giới thiệu một thành viên mới.
Đây là [Tên nhân viên mới]!
[Tên nhân viên mới] sẽ phụ trách [Bộ phận/Vị trí] và [Công việc cụ thể (nếu muốn)].
[Tên nhân viên mới] có một vài lời muốn nói: “[Một câu giới thiệu ngắn gọn từ nhân viên mới]”
Mong mọi người chào đón [Tên nhân viên mới] thật nồng nhiệt.
Chúng ta cùng nhau cố gắng nhé!

Mẫu 2: Thêm một chút thông tin cá nhân

皆さん、こんにちは! (Minasan, konnichiwa!)

いつも会社の成長にご協力いただき、ありがとうございます。 (Itsumo kaisha no seichou ni go kyouryoku itadaki, arigatou gozaimasu.)

さて、今日は新しいメンバーをご紹介させていただきます。 (Sate, kyou wa atarashii menbaa o go shoukai sasete itadakimasu.)

[Tên nhân viên mới] さんです! ([Tên nhân viên mới]-san desu!)

[Tên nhân viên mới] さんは、[Bộ phận/Vị trí] に配属され、[Công việc cụ thể] を担当していただきます。 ([Tên nhân viên mới]-san wa, [Bộ phận/Vị trí] ni haizoku sare, [Công việc cụ thể] o tantou shite itadakimasu.)

[Tên nhân viên mới] さんは、[Một vài thông tin thú vị về sở thích/kinh nghiệm của nhân viên mới – ví dụ: thích chơi bóng đá, có kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực…] ということです。 ([Tên nhân viên mới]-san wa, [Một vài thông tin thú vị về sở thích/kinh nghiệm của nhân viên mới] to iu koto desu.)

[Tên nhân viên mới] さん、一言お願いします! ([Tên nhân viên mới]-san, hitokoto onegai shimasu!)
“[Một câu giới thiệu ngắn gọn từ nhân viên mới]” ([Một câu giới thiệu ngắn gọn từ nhân viên mới])

皆で[Tên nhân viên mới] さんをサポートして、一日も早く慣れてもらえるようにしましょう。 (Minna de [Tên nhân viên mới]-san o sapooto shite, ichinichi mo hayaku narete moraeru you ni shimashou.)

Dịch nghĩa:

Chào mọi người!
Cảm ơn mọi người đã đóng góp vào sự phát triển của công ty.
Hôm nay, tôi xin giới thiệu một thành viên mới.
Đây là [Tên nhân viên mới]!
[Tên nhân viên mới] sẽ làm việc tại [Bộ phận/Vị trí] và phụ trách [Công việc cụ thể].
[Tên nhân viên mới] [Một vài thông tin thú vị về sở thích/kinh nghiệm của nhân viên mới].
[Tên nhân viên mới], xin mời bạn có đôi lời!
“[Một câu giới thiệu ngắn gọn từ nhân viên mới]”
Chúng ta hãy cùng nhau hỗ trợ [Tên nhân viên mới] để bạn ấy nhanh chóng làm quen với công việc nhé.

Lưu ý quan trọng:

“San” (さん):

Luôn sử dụng “-san” sau tên của người khác để thể hiện sự tôn trọng.

Trước khi giới thiệu:

Hãy trao đổi trước với nhân viên mới về những gì bạn sẽ nói để họ cảm thấy thoải mái.

Câu giới thiệu của nhân viên mới:

Hãy gợi ý trước cho nhân viên mới về những điều họ có thể nói (ví dụ: kinh nghiệm làm việc, sở thích, mong muốn đóng góp cho công ty).

Tùy chỉnh:

Hãy điều chỉnh ngôn ngữ và nội dung cho phù hợp với văn hóa công ty của bạn.

Không khí:

Hãy tạo không khí vui vẻ, thân thiện để nhân viên mới cảm thấy được chào đón.

Ví dụ về câu giới thiệu ngắn gọn từ nhân viên mới:

“初めまして。[Tên nhân viên mới] と申します。一日も早く皆様のお役に立てるよう頑張ります。どうぞよろしくお願いします。(Hajimemashite. [Tên nhân viên mới] to moushimasu. Ichinichi mo hayaku minasama no oyakunitateru you ganbarimasu. Douzo yoroshiku onegaishimasu.)”
(Rất vui được gặp mọi người. Tôi là [Tên nhân viên mới]. Tôi sẽ cố gắng hết sức để có thể giúp đỡ mọi người nhanh nhất có thể. Rất mong nhận được sự giúp đỡ của mọi người.)
“皆様と一緒に働くことを楽しみにしています。[Tên nhân viên mới] です。どうぞよろしくお願いします。(Minasama to issho ni hataraku koto o tanoshimi ni shiteimasu. [Tên nhân viên mới] desu. Douzo yoroshiku onegaishimasu.)”
(Tôi rất mong được làm việc cùng mọi người. Tôi là [Tên nhân viên mới]. Rất mong nhận được sự giúp đỡ của mọi người.)

Chúc bạn có buổi giới thiệu nhân viên mới thành công!

Viết một bình luận