mẫu hợp đồng thuê mặt bằng làm văn phòng

Chuyên trang chia sẻ kinh nghiệm làm việc xin kính chào các ông bà cô chú anh chị, Hôm nay làm việc Dưới đây là mẫu hợp đồng thuê mặt bằng làm văn phòng, được điều chỉnh để phù hợp với chủ doanh nghiệp nhỏ và dễ hiểu cho ứng viên:

HỢP ĐỒNG THUÊ MẶT BẰNG

Số:

[Số hợp đồng]

Ngày:

[Ngày ký hợp đồng]

GIỮA

BÊN CHO THUÊ (Bên A):

Ông/Bà:

[Tên đầy đủ của bên cho thuê]

CMND/CCCD số:

[Số CMND/CCCD] cấp ngày [Ngày cấp] tại [Nơi cấp]

Địa chỉ thường trú:

[Địa chỉ thường trú]

Điện thoại:

[Số điện thoại]

BÊN THUÊ (Bên B):

Ông/Bà:

[Tên đầy đủ của bên thuê]

CMND/CCCD số:

[Số CMND/CCCD] cấp ngày [Ngày cấp] tại [Nơi cấp]

Địa chỉ thường trú:

[Địa chỉ thường trú]

Điện thoại:

[Số điện thoại]

Hai bên đồng ý ký kết Hợp đồng thuê mặt bằng này với các điều khoản và điều kiện sau:

ĐIỀU 1: ĐỐI TƯỢNG HỢP ĐỒNG

1. Mặt bằng cho thuê:

Địa chỉ: [Địa chỉ chi tiết của mặt bằng, bao gồm số nhà, đường, phường/xã, quận/huyện, tỉnh/thành phố]
Diện tích: [Diện tích mặt bằng, ví dụ: 50m2]
Mô tả: [Mô tả chi tiết về mặt bằng, ví dụ: Mặt bằng tầng 1, có cửa kính, nhà vệ sinh riêng, v.v.]

2. Mục đích thuê:

Làm văn phòng đại diện/văn phòng làm việc.

ĐIỀU 2: THỜI HẠN THUÊ

Thời gian thuê: [Số tháng/năm], bắt đầu từ ngày [Ngày bắt đầu] và kết thúc vào ngày [Ngày kết thúc].
Gia hạn hợp đồng: Bên B có quyền đề nghị gia hạn hợp đồng trước [Số tháng] tháng so với ngày kết thúc hợp đồng. Việc gia hạn sẽ được hai bên thỏa thuận và lập thành văn bản.

ĐIỀU 3: GIÁ THUÊ VÀ PHƯƠNG THỨC THANH TOÁN

1. Giá thuê:

[Số tiền] VNĐ/tháng (Bằng chữ: [Số tiền bằng chữ] Việt Nam đồng). Giá thuê này đã bao gồm/chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng (VAT).

2. Phương thức thanh toán:

Thanh toán bằng tiền mặt/chuyển khoản vào tài khoản sau:
Tên tài khoản: [Tên chủ tài khoản]
Số tài khoản: [Số tài khoản]
Ngân hàng: [Tên ngân hàng]
Thời gian thanh toán: Thanh toán vào ngày [Ngày] hàng tháng.

3. Đặt cọc:

Bên B đặt cọc cho Bên A số tiền [Số tiền] VNĐ (Bằng chữ: [Số tiền bằng chữ] Việt Nam đồng) để đảm bảo thực hiện Hợp đồng. Khoản tiền đặt cọc này sẽ được trả lại cho Bên B khi kết thúc Hợp đồng và Bên B đã thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ theo Hợp đồng này.

ĐIỀU 4: QUYỀN VÀ NGHĨA VỤ CỦA BÊN A (BÊN CHO THUÊ)

1. Quyền của Bên A:

Nhận tiền thuê đầy đủ và đúng hạn.
Kiểm tra việc sử dụng mặt bằng của Bên B, nhưng không được gây cản trở đến hoạt động bình thường của Bên B.
Có quyền đơn phương chấm dứt Hợp đồng nếu Bên B vi phạm các điều khoản của Hợp đồng.

2. Nghĩa vụ của Bên A:

Bàn giao mặt bằng cho Bên B đúng thời gian quy định.
Đảm bảo mặt bằng cho thuê đáp ứng các điều kiện sử dụng theo mục đích thuê.
Chịu trách nhiệm sửa chữa các hư hỏng lớn của mặt bằng (nếu có) không do lỗi của Bên B gây ra.

ĐIỀU 5: QUYỀN VÀ NGHĨA VỤ CỦA BÊN B (BÊN THUÊ)

1. Quyền của Bên B:

Sử dụng mặt bằng cho thuê theo đúng mục đích đã thỏa thuận.
Yêu cầu Bên A sửa chữa các hư hỏng lớn của mặt bằng (nếu có) không do lỗi của Bên B gây ra.
Được quyền lắp đặt các trang thiết bị cần thiết cho hoạt động văn phòng.

2. Nghĩa vụ của Bên B:

Thanh toán tiền thuê đầy đủ và đúng hạn.
Sử dụng mặt bằng đúng mục đích, giữ gìn vệ sinh, bảo quản tài sản và tuân thủ các quy định về an ninh, trật tự, phòng cháy chữa cháy.
Tự chịu trách nhiệm về mọi hoạt động kinh doanh của mình tại mặt bằng thuê.
Không được chuyển nhượng, cho thuê lại mặt bằng khi chưa có sự đồng ý bằng văn bản của Bên A.
Khi kết thúc Hợp đồng, Bên B phải bàn giao lại mặt bằng cho Bên A trong tình trạng nguyên vẹn như khi nhận (trừ hao mòn tự nhiên).

ĐIỀU 6: CHẤM DỨT HỢP ĐỒNG

Hợp đồng này có thể chấm dứt trước thời hạn trong các trường hợp sau:

Hai bên thỏa thuận chấm dứt Hợp đồng bằng văn bản.
Bên A đơn phương chấm dứt Hợp đồng nếu Bên B vi phạm nghiêm trọng các điều khoản của Hợp đồng (ví dụ: chậm thanh toán tiền thuê quá [Số tháng] tháng, sử dụng mặt bằng sai mục đích, gây mất trật tự an ninh, v.v.).
Bên B đơn phương chấm dứt Hợp đồng nếu Bên A vi phạm nghiêm trọng các điều khoản của Hợp đồng (ví dụ: không bàn giao mặt bằng đúng thời gian, không đảm bảo các điều kiện sử dụng của mặt bằng, v.v.).
Các trường hợp bất khả kháng theo quy định của pháp luật.

ĐIỀU 7: ĐIỀU KHOẢN CHUNG

1. Mọi sửa đổi, bổ sung Hợp đồng này phải được lập thành văn bản và có chữ ký của cả hai bên.
2. Trong quá trình thực hiện Hợp đồng, nếu có tranh chấp, hai bên sẽ cùng nhau thương lượng giải quyết trên tinh thần hợp tác. Nếu không giải quyết được, tranh chấp sẽ được đưa ra Tòa án có thẩm quyền để giải quyết.
3. Hợp đồng này được lập thành 02 (hai) bản, mỗi bên giữ 01 (một) bản, có giá trị pháp lý như nhau.

BÊN A (BÊN CHO THUÊ)

_(Ký và ghi rõ họ tên)_

BÊN B (BÊN THUÊ)

_(Ký và ghi rõ họ tên)_

Lưu ý:

Đây chỉ là mẫu hợp đồng cơ bản, bạn nên điều chỉnh các điều khoản cho phù hợp với tình hình thực tế.
Nên tham khảo ý kiến của luật sư để đảm bảo quyền lợi của cả hai bên.
Cần ghi rõ các chi phí phát sinh khác (nếu có), ví dụ: tiền điện, nước, internet, phí quản lý, v.v.
Cần có phụ lục hợp đồng liệt kê chi tiết các trang thiết bị, nội thất hiện có của mặt bằng (nếu có).

Chúc bạn và ứng viên đạt được thỏa thuận tốt đẹp!

Viết một bình luận