nghề nghiệp nội trợ tiếng nhật

Nghề nghiệp nội trợ trong tiếng Nhật:

Từ chính:

主婦 (shufu):

Đây là từ phổ biến nhất để chỉ “nội trợ” hoặc “người làm nội trợ” nói chung.

Các từ liên quan:

主夫 (shufu):

Phiên bản nam của “shufu”, chỉ người đàn ông làm nội trợ.

専業主婦 (sengyō shufu):

“Nội trợ toàn thời gian”, chỉ người phụ nữ dành toàn bộ thời gian cho việc nhà và chăm sóc gia đình, không đi làm bên ngoài.

専業主夫 (sengyō shufu):

“Nội trợ toàn thời gian” (nam).

家事 (kaji):

“Việc nhà”, bao gồm nấu ăn, dọn dẹp, giặt giũ, v.v.

家庭 (katei):

“Gia đình”, “tổ ấm”.

Mô tả chi tiết:

Nghề nội trợ (shufu/shufu) trong xã hội Nhật Bản bao gồm một loạt các công việc không được trả lương nhằm duy trì và chăm sóc gia đình. Công việc này thường bao gồm:

Quản lý tài chính gia đình (家庭の財政管理 – katei no zaisei kanri):

Lập ngân sách, chi tiêu hợp lý, tiết kiệm.

Nấu ăn (料理 – ryōri):

Lên thực đơn, mua sắm thực phẩm, chuẩn bị các bữa ăn hàng ngày. Ở Nhật, việc nấu ăn thường rất chú trọng đến sự cân bằng dinh dưỡng và tính thẩm mỹ.

Dọn dẹp nhà cửa (掃除 – sōji):

Giữ gìn vệ sinh, sắp xếp đồ đạc gọn gàng. Người Nhật có xu hướng coi trọng sự sạch sẽ.

Giặt giũ (洗濯 – sentaku):

Giặt, phơi, là quần áo.

Chăm sóc con cái (育児 – ikuji):

Cho ăn, tắm rửa, dạy dỗ, đưa đón con đi học, tham gia các hoạt động của trường.

Chăm sóc người già (介護 – kaigo):

Nếu có người già trong gia đình, nội trợ có thể phải chăm sóc sức khỏe, hỗ trợ sinh hoạt hàng ngày.

Quản lý các công việc liên quan đến nhà cửa (家の管理 – ie no kanri):

Sửa chữa nhỏ, liên hệ với các dịch vụ sửa chữa, bảo trì.

Xây dựng và duy trì các mối quan hệ cộng đồng (地域との関係 – chiiki to no kankei):

Tham gia các hoạt động của khu phố, trường học, giao lưu với hàng xóm.

Mặc dù không được trả lương trực tiếp, vai trò của nội trợ là vô cùng quan trọng trong việc đảm bảo sự ổn định và hạnh phúc của gia đình, cũng như đóng góp vào sự phát triển của xã hội. Tuy nhiên, quan niệm về vai trò của nội trợ đang dần thay đổi ở Nhật Bản, với ngày càng nhiều phụ nữ tham gia vào lực lượng lao động.

Từ khóa tìm kiếm:

主婦 (shufu)
専業主婦 (sengyō shufu)
家事 (kaji)
主夫 (shufu)
専業主夫 (sengyō shufu)
家庭 (katei)
内職 (naishoku) – Việc làm tại nhà (đôi khi nội trợ làm thêm)
主婦の仕事 (shufu no shigoto) – Công việc của nội trợ
家事代行 (kaji daikō) – Dịch vụ giúp việc nhà

Tags:

主婦 shufu
家事 kaji
家庭 katei
内職 naishoku
日本 nihon japan
仕事 shigoto job
ライフスタイル lifestyles
子育て kosodate nuoicon
介護 kaigo chamsocnguoigia
文化 bunka culture

Viết một bình luận