Lamviec.net xin chào các anh chị và các bạn cùng đến với cẩm nang làm việc của chúng tôi Đây là thông tin chi tiết về nghề thợ may trong tiếng Anh, cùng với các từ khóa và tag hữu ích:
Nghề Thợ May trong Tiếng Anh
Từ chính:
Tailor:
Đây là từ phổ biến nhất để chỉ thợ may, đặc biệt là người chuyên may đo quần áo nam giới (suit, jacket, trousers).
Seamstress:
Thường chỉ thợ may nữ, hoặc người chuyên may các loại quần áo thông thường, sửa chữa quần áo.
Dressmaker:
Thợ may chuyên về váy đầm, trang phục nữ.
Sewing technician:
Kỹ thuật viên may.
Các từ liên quan:
Sewing:
May vá (động từ và danh từ)
Sewist:
Người thích may vá (thường là nghiệp dư)
Garment worker:
Công nhân may mặc
Pattern maker:
Người thiết kế rập (khuôn) may
Cutter:
Người cắt vải theo rập
Textile:
Vải, chất liệu dệt may
Mô tả chi tiết về nghề thợ may:
A tailor (or seamstress/dressmaker) is a skilled craftsperson who makes, alters, repairs, or designs clothing, especially made-to-measure garments. They work with various fabrics and materials to create custom-fitted clothing for individual customers.
Responsibilities (Trách nhiệm):
Taking measurements: Đo số đo cơ thể khách hàng.
Advising customers on fabric choices and styles: Tư vấn cho khách hàng về chọn vải và kiểu dáng.
Creating patterns: Tạo rập (khuôn) may.
Cutting fabric: Cắt vải theo rập.
Sewing garments: May quần áo.
Fitting garments: Chỉnh sửa quần áo cho vừa vặn.
Altering and repairing clothing: Sửa chữa quần áo.
Pressing and finishing garments: Ủi và hoàn thiện sản phẩm.
Skills (Kỹ năng):
Sewing skills: Kỹ năng may vá.
Pattern making: Kỹ năng tạo rập.
Fabric knowledge: Hiểu biết về các loại vải.
Attention to detail: Chú ý đến chi tiết.
Good communication skills: Kỹ năng giao tiếp tốt.
Problem-solving skills: Kỹ năng giải quyết vấn đề.
Manual dexterity: Sự khéo léo của tay.
Typical Work Environment (Môi trường làm việc):
Tailor shop: Cửa hàng may đo
Alteration shop: Cửa hàng sửa chữa quần áo
Fashion design studio: Xưởng thiết kế thời trang
Costume shop: Xưởng may trang phục (cho sân khấu, phim ảnh)
Self-employment: Tự làm chủ
Từ khóa tìm kiếm (Keywords):
Tailor
Seamstress
Dressmaker
Custom clothing
Made-to-measure
Alterations
Sewing
Pattern making
Garment construction
Fashion design
Textile
Clothing repair
Sewing technician
Tags:
Tailoring
Sewing
Fashion
Clothing
Craft
Textile
Design
Alterations
Custom made
Garment
Seamstress
Dressmaker
Sewing technician
Apparel