Lamviec.net xin chào các anh chị và các bạn cùng đến với cẩm nang làm việc của chúng tôi Để giúp bạn có một danh sách đầy đủ và chi tiết về các câu giao tiếp tiếng Hàn trong công việc, tôi sẽ chia nhỏ theo từng tình huống cụ thể, kèm theo từ khóa và tag để bạn dễ dàng tìm kiếm nhé.
I. CHÀO HỎI & GIỚI THIỆU
Chào hỏi chung:
안녕하세요? (Annyeonghaseyo?) – Xin chào? (lịch sự, dùng được mọi lúc)
안녕하십니까? (Annyeonghashimnikka?) – Xin chào? (kính trọng hơn, dùng với cấp trên hoặc người lớn tuổi)
좋은 아침입니다. (Joeun achimimnida.) – Chào buổi sáng.
좋은 오후입니다. (Joeun ohuimnida.) – Chào buổi chiều.
수고하셨습니다. (Sugohaseyeotseumnida.) – Anh/Chị đã vất vả rồi. (Dùng khi kết thúc công việc với đồng nghiệp hoặc cấp trên)
Giới thiệu bản thân:
저는 [Tên của bạn]입니다. (Jeoneun [Tên của bạn]imnida.) – Tôi là [Tên của bạn].
[Chức vụ] [Tên công ty] [Tên của bạn]입니다. ([Chức vụ] [Tên công ty] [Tên của bạn]imnida.) – Tôi là [Tên của bạn], [Chức vụ] của công ty [Tên công ty].
만나서 반갑습니다. (Mannaseo bangapseumnida.) – Rất vui được gặp bạn.
잘 부탁드립니다. (Jal butak드립니다.) – Mong được mọi người giúp đỡ. (Câu này thường dùng khi mới vào công ty hoặc khi bắt đầu một dự án mới)
Hỏi thăm:
잘 지내셨어요? (Jal jinaesyeosseoyo?) – Anh/Chị dạo này có khỏe không?
주말 잘 보내셨어요? (Jumal jal bonaesyeosseoyo?) – Anh/Chị cuối tuần vừa rồi có vui không?
II. TRONG CUỘC HỌP
Bắt đầu cuộc họp:
회의를 시작하겠습니다. (Hweeuireul shijakhagetseumnida.) – Chúng ta bắt đầu cuộc họp nhé.
오늘 회의 안건은 [Chủ đề]입니다. (Oneul hweui angeoneun [Chủ đề]imnida.) – Chủ đề cuộc họp hôm nay là [Chủ đề].
Đưa ra ý kiến:
제 생각에는… (Je saenggageneun…) – Theo tôi thì…
저는 [Ý kiến]라고 생각합니다. (Jeoneun [Ý kiến]rago saenggakhamnida.) – Tôi nghĩ là [Ý kiến].
이 부분에 대해 어떻게 생각하세요? (I bubune daehae eotteoke saenggak haseyo?) – Anh/Chị nghĩ thế nào về vấn đề này?
Đồng ý/Không đồng ý:
동의합니다. (Donguihamnida.) – Tôi đồng ý.
저도 같은 생각입니다. (Jeodo gateun saenggakimnida.) – Tôi cũng nghĩ như vậy.
이의 있습니다. (Iui isseumnida.) – Tôi có ý kiến khác.
다시 한번 설명해 주시겠어요? (Dasi hanbeon seolmyeonghae jusigesseoyo?) – Anh/Chị có thể giải thích lại lần nữa được không?
Kết thúc cuộc họp:
오늘 회의는 이것으로 마치겠습니다. (Oneul hweuineun igeoseuro machigetseumnida.) – Cuộc họp hôm nay kết thúc tại đây.
수고하셨습니다. (Sugohaseyeotseumnida.) – Anh/Chị đã vất vả rồi.
III. NHỜ VẢ & YÊU CẦU
Nhờ vả:
[Việc cần nhờ] 좀 도와주시겠어요? ([Việc cần nhờ] jom dowajusigesseoyo?) – Anh/Chị có thể giúp tôi [Việc cần nhờ] được không?
실례지만, [Việc cần nhờ] 부탁드려도 될까요? (Sillyejiman, [Việc cần nhờ] butakdeuryeodo doelkkayo?) – Xin lỗi, tôi có thể nhờ anh/chị [Việc cần nhờ] được không?
Yêu cầu:
[Việc cần yêu cầu] 해 주세요. ([Việc cần yêu cầu] hae juseyo.) – Hãy làm [Việc cần yêu cầu] giúp tôi.
[Thời gian]까지 [Việc cần yêu cầu] 완료해 주세요. ([Thời gian]kkaji [Việc cần yêu cầu] wallyohae juseyo.) – Hãy hoàn thành [Việc cần yêu cầu] trước [Thời gian].
Đáp lại lời nhờ vả/yêu cầu:
네, 알겠습니다. (Ne, algetseumnida.) – Vâng, tôi hiểu rồi.
문제없습니다. (Munjje eopseumnida.) – Không vấn đề gì.
지금 바로 하겠습니다. (Jigeum baro hagetseumnida.) – Tôi sẽ làm ngay bây giờ.
죄송하지만, 지금은 좀 어렵습니다. (Joesonghajiman, jigeumeun jom eoryeopseumnida.) – Xin lỗi, nhưng bây giờ tôi hơi bận.
IV. BÁO CÁO & THÔNG BÁO
Báo cáo tiến độ:
[Công việc]은/는 [Tình trạng]입니다. ([Công việc]eun/neun [Tình trạng]imnida.) – [Công việc] đang ở [Tình trạng].
[Công việc]이/가 [Phần trăm]% 완료되었습니다. ([Công việc]i/ga [Phần trăm]% wallyodweeotseumnida.) – [Công việc] đã hoàn thành [Phần trăm]%.
Thông báo:
알려드립니다. (Allyeodeurimnida.) – Xin thông báo.
[Nội dung thông báo]을/를 알려드립니다. ([Nội dung thông báo]eul/reul allyeodeurimnida.) – Xin thông báo về [Nội dung thông báo].
Hỏi về thông tin:
[Thông tin]에 대해 여쭤봐도 될까요? ([Thông tin]e daehae yeojjwo bwado doelkkayo?) – Tôi có thể hỏi về [Thông tin] được không?
[Thông tin]을/를 알고 싶습니다. ([Thông tin]eul/reul algo shipseumnida.) – Tôi muốn biết về [Thông tin].
V. KHI GẶP SỰ CỐ & XIN LỖI
Báo cáo sự cố:
죄송합니다. 문제가 발생했습니다. (Joesonghamnida. Munjega balsaenghaetseumnida.) – Xin lỗi, đã xảy ra sự cố.
[Sự cố]이/가 발생했습니다. ([Sự cố]i/ga balsaenghaetseumnida.) – Đã xảy ra [Sự cố].
Xin lỗi:
정말 죄송합니다. (Jeongmal joesonghamnida.) – Tôi thực sự xin lỗi.
실수했습니다. (Silsuhaetseumnida.) – Tôi đã mắc lỗi.
Giải quyết sự cố:
최대한 빨리 해결하겠습니다. (Choidaehan ppalli hae gyeolhagetseumnida.) – Tôi sẽ cố gắng giải quyết nhanh nhất có thể.
다시는 이런 일이 없도록 하겠습니다. (Dashineun ireon iri eopdorok hagetseumnida.) – Tôi sẽ đảm bảo không có chuyện này xảy ra lần nữa.
VI. CÁC CÂU HỎI THƯỜNG GẶP KHÁC
몇 시에 퇴근하세요? (Myeot shie toegeunhaseyo?) – Mấy giờ anh/chị tan làm?
점심 식사 같이 하실래요? (Jeomsim shiksa gati hashillaeyo?) – Anh/Chị có muốn ăn trưa cùng không?
오늘 야근해야 돼요? (Oneul yageunhaeya dwaeyo?) – Hôm nay có phải làm thêm giờ không?
이번 주말에 뭐 하세요? (Ibeon jumare mwo haseyo?) – Cuối tuần này anh/chị làm gì?
Từ khoá tìm kiếm:
Giao tiếp tiếng Hàn trong công việc
Tiếng Hàn văn phòng
Mẫu câu tiếng Hàn công sở
Hội thoại tiếng Hàn nơi làm việc
Korean business phrases
Korean workplace vocabulary
Tags:
Tiếng Hàn
Giao tiếp
Công việc
Văn phòng
Kinh doanh
Hội thoại
Từ vựng
Hàn Quốc
Korean
Communication
Work
Office
Business
Conversation
Vocabulary
Korea
Lưu ý:
Hãy luôn sử dụng kính ngữ (đuôi câu “-습니다/ㅂ니다” hoặc “-세요/으세요”) khi nói chuyện với cấp trên hoặc người lớn tuổi hơn.
Luyện tập thường xuyên để làm quen với cách phát âm và ngữ điệu.
Tìm hiểu thêm về văn hóa công sở Hàn Quốc để giao tiếp hiệu quả hơn.
Hy vọng danh sách này sẽ giúp ích cho bạn! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi nhé.
Nguồn: Viec lam TPHCM