Lamviec.net xin chào các anh chị và các bạn cùng đến với cẩm nang làm việc của chúng tôi Dưới đây là một số câu giao tiếp thông dụng trong công việc bằng tiếng Trung, kèm theo mô tả chi tiết, từ khóa tìm kiếm và tags để bạn dễ dàng sử dụng:
1. Chào hỏi và giới thiệu:
你好!(Nǐ hǎo!)
– Xin chào! (Cách chào hỏi chung nhất)
早上好!(Zǎoshang hǎo!)
– Chào buổi sáng!
下午好!(Xiàwǔ hǎo!)
– Chào buổi chiều!
晚上好!(Wǎnshang hǎo!)
– Chào buổi tối!
您好!(Nín hǎo!)
– Xin chào! (Kính trọng hơn, dùng với người lớn tuổi hoặc cấp trên)
我叫…(Wǒ jiào…)
– Tôi tên là…
我是…(Wǒ shì…)
– Tôi là… (ví dụ: 我是市场部的 – Wǒ shì shìchǎng bù de – Tôi là người của phòng marketing)
很高兴认识你!(Hěn gāoxìng rènshi nǐ!)
– Rất vui được làm quen với bạn!
这是我的名片。(Zhè shì wǒ de míngpiàn.)
– Đây là danh thiếp của tôi.
请多关照。(Qǐng duō guānzhào.)
– Mong được giúp đỡ/chỉ bảo nhiều hơn.
Từ khóa tìm kiếm:
Chào hỏi tiếng Trung, giới thiệu bản thân tiếng Trung, danh thiếp tiếng Trung
Tags:
Chào hỏi, giới thiệu, làm quen, danh thiếp, giao tiếp cơ bản
2. Bắt đầu cuộc họp/thảo luận:
我们开始吧。(Wǒmen kāishǐ ba.)
– Chúng ta bắt đầu nhé.
今天我们讨论…(Jīntiān wǒmen tǎolùn…)
– Hôm nay chúng ta thảo luận về…
今天的议题是…(Jīntiān de yìtí shì…)
– Chủ đề hôm nay là…
请大家发表意见。(Qǐng dàjiā fābiǎo yìjiàn.)
– Mời mọi người cho ý kiến.
有什么问题吗?(Yǒu shénme wèntí ma?)
– Có câu hỏi gì không?
Từ khóa tìm kiếm:
Bắt đầu cuộc họp tiếng Trung, thảo luận công việc tiếng Trung, chủ đề cuộc họp tiếng Trung
Tags:
Cuộc họp, thảo luận, ý kiến, chủ đề, công việc
3. Diễn đạt ý kiến và hỏi ý kiến:
我觉得…(Wǒ juéde…)
– Tôi cảm thấy/nghĩ là…
我认为…(Wǒ rènwéi…)
– Tôi cho rằng…
我的看法是…(Wǒ de kànfǎ shì…)
– Quan điểm của tôi là…
你觉得怎么样?(Nǐ juéde zěnme yàng?)
– Bạn thấy thế nào?
你的意见是什么?(Nǐ de yìjiàn shì shénme?)
– Ý kiến của bạn là gì?
你同意吗?(Nǐ tóngyì ma?)
– Bạn có đồng ý không?
我同意。(Wǒ tóngyì.)
– Tôi đồng ý.
我不同意。(Wǒ bù tóngyì.)
– Tôi không đồng ý.
我不确定。(Wǒ bù quèdìng.)
– Tôi không chắc chắn.
请再说一遍。(Qǐng zài shuō yībiàn.)
– Xin vui lòng nói lại lần nữa.
请说慢一点。(Qǐng shuō màn yīdiǎn.)
– Xin vui lòng nói chậm một chút.
Từ khóa tìm kiếm:
Diễn đạt ý kiến tiếng Trung, hỏi ý kiến tiếng Trung, đồng ý tiếng Trung, không đồng ý tiếng Trung
Tags:
Ý kiến, quan điểm, đồng ý, không đồng ý, giao tiếp
4. Thảo luận về công việc và dự án:
这个项目怎么样了?(Zhège xiàngmù zěnme yàng le?)
– Dự án này thế nào rồi?
我们需要尽快完成。(Wǒmen xūyào jǐnkuài wánchéng.)
– Chúng ta cần hoàn thành càng sớm càng tốt.
有什么困难吗?(Yǒu shénme kùnnan ma?)
– Có khó khăn gì không?
我们需要合作。(Wǒmen xūyào hézuò.)
– Chúng ta cần hợp tác.
我们可以一起解决。(Wǒmen kěyǐ yīqǐ jiějué.)
– Chúng ta có thể cùng nhau giải quyết.
请你负责这个任务。(Qǐng nǐ fùzé zhège rènwu.)
– Xin hãy chịu trách nhiệm nhiệm vụ này.
没问题。(Méi wèntí.)
– Không vấn đề gì.
我明白了。(Wǒ míngbái le.)
– Tôi hiểu rồi.
我需要更多信息。(Wǒ xūyào gèng duō xìnxī.)
– Tôi cần thêm thông tin.
截止日期是什么时候?(Jiézhǐ rìqí shì shénme shíhou?)
– Hạn chót là khi nào?
Từ khóa tìm kiếm:
Thảo luận dự án tiếng Trung, nhiệm vụ công việc tiếng Trung, hợp tác tiếng Trung, khó khăn tiếng Trung
Tags:
Dự án, công việc, nhiệm vụ, hợp tác, giải quyết, khó khăn, hạn chót
5. Kết thúc cuộc họp/giao tiếp:
今天的会议到此结束。(Jīntiān de huìyì dàocǐ jiéshù.)
– Cuộc họp hôm nay kết thúc tại đây.
谢谢大家的参与。(Xièxie dàjiā de cānyù.)
– Cảm ơn mọi người đã tham gia.
再见!(Zàijiàn!)
– Tạm biệt!
明天见!(Míngtiān jiàn!)
– Hẹn gặp lại ngày mai!
祝你工作顺利!(Zhù nǐ gōngzuò shùnlì!)
– Chúc bạn công việc thuận lợi!
Từ khóa tìm kiếm:
Kết thúc cuộc họp tiếng Trung, tạm biệt tiếng Trung, chúc công việc thuận lợi tiếng Trung
Tags:
Kết thúc, tạm biệt, chúc mừng, công việc, thuận lợi
Lưu ý quan trọng:
Thái độ:
Luôn giữ thái độ lịch sự, tôn trọng và chuyên nghiệp.
Ngữ điệu:
Ngữ điệu rất quan trọng trong tiếng Trung. Hãy lắng nghe và cố gắng bắt chước cách người bản xứ nói.
Học từ vựng chuyên ngành:
Tìm hiểu các từ vựng liên quan đến lĩnh vực công việc của bạn để giao tiếp hiệu quả hơn.
Luyện tập thường xuyên:
Thực hành giao tiếp với đồng nghiệp hoặc bạn bè để cải thiện khả năng tiếng Trung của bạn.
Chúc bạn thành công trong công việc!
Nguồn: Việc làm bán hàng