trượt băng nghệ thuật tiếng anh là gì

Lamviec.net xin chào các anh chị và các bạn cùng đến với cẩm nang làm việc của chúng tôi Đây là thông tin chi tiết về trượt băng nghệ thuật trong tiếng Anh, cùng với các từ khóa và thẻ tìm kiếm hữu ích:

Trượt băng nghệ thuật trong tiếng Anh:

Figure skating:

Đây là thuật ngữ phổ biến và chính thức nhất để chỉ môn trượt băng nghệ thuật.
Ngoài ra, trong một số trường hợp, người ta có thể dùng đơn giản là

skating

(trượt băng) để chỉ trượt băng nghệ thuật, nhưng cần dựa vào ngữ cảnh để hiểu rõ.

Mô tả chi tiết về trượt băng nghệ thuật:

Figure skating is a sport in which individuals, pairs, or groups perform on figure skates on ice. It was the first winter sport to be included in the Olympic Games, in 1908. The four major disciplines are mens singles, ladies singles, pair skating, and ice dance. Figure skaters perform jumps, spins, step sequences, lifts (in pairs and ice dance), and other elements in their programs. They are judged on technical skill and artistic expression.

Dịch nghĩa:

Trượt băng nghệ thuật là một môn thể thao trong đó các cá nhân, cặp đôi hoặc nhóm biểu diễn trên giày trượt băng trên băng. Đây là môn thể thao mùa đông đầu tiên được đưa vào Thế vận hội Olympic, vào năm 1908. Bốn nội dung chính là đơn nam, đơn nữ, trượt băng đôi và khiêu vũ trên băng. Các vận động viên trượt băng nghệ thuật thực hiện các cú nhảy, xoay, chuỗi bước, nâng (trong trượt băng đôi và khiêu vũ trên băng) và các yếu tố khác trong chương trình của họ. Họ được đánh giá về kỹ năng kỹ thuật và biểu cảm nghệ thuật.

Từ khóa tìm kiếm:

Figure skating
Ice skating
Figure skating techniques
Figure skating jumps
Figure skating spins
Figure skating pairs
Ice dance
Olympic figure skating
History of figure skating
Figure skating competitions

Tags:

Figure skating
Ice skating
Sports
Olympics
Winter sports
Artistic
Performance
Jumps
Spins
Ice dance
Pairs skating
Skating techniques
Skating competition

Viết một bình luận