Chắc chắn rồi, đây là hướng dẫn chi tiết về “xin nghỉ phép” (请假 – qǐngjià) trong tiếng Trung, dài khoảng 4800 từ, bao gồm các khía cạnh khác nhau từ ngữ cảnh sử dụng, mẫu câu, đến các lưu ý quan trọng:
Hướng Dẫn Chi Tiết Về “Xin Nghỉ Phép” (请假 – Qǐngjià) Trong Tiếng Trung
Mục Lục
1. Giới Thiệu Chung Về “请假” (Qǐngjià)
1.1. Định nghĩa và ý nghĩa
1.2. Các tình huống cần xin nghỉ phép
1.3. Tầm quan trọng của việc xin nghỉ phép đúng cách
2. Các Loại Nghỉ Phép Phổ Biến và Cách Gọi Tên
2.1. Nghỉ ốm (病假 – Bìngjià)
2.2. Nghỉ phép năm (年假 – Niánjià) / Nghỉ thường (事假 – Shìjià)
2.3. Nghỉ thai sản (产假 – Chǎnjià)
2.4. Nghỉ chăm sóc con (育儿假 – Yùérjià)
2.5. Nghỉ tang (丧假 – Sāngjià)
2.6. Nghỉ kết hôn (婚假 – Hūnjià)
2.7. Nghỉ việc riêng (事假 – Shìjià)
3. Mẫu Câu và Cấu Trúc Câu Thường Dùng Khi Xin Nghỉ Phép
3.1. Mở đầu và giới thiệu lý do xin nghỉ phép
3.2. Giải thích chi tiết về lý do và thời gian nghỉ
3.3. Đảm bảo công việc được bàn giao và xử lý
3.4. Kết thúc và bày tỏ sự cảm ơn
4. Từ Vựng Quan Trọng Liên Quan Đến Xin Nghỉ Phép
4.1. Các danh từ
4.2. Các động từ
4.3. Các tính từ và trạng từ
4.4. Các cụm từ thường dùng
5. Các Bước Xin Nghỉ Phép Chi Tiết (Ví dụ cho từng loại nghỉ phép)
5.1. Xin nghỉ ốm (病假)
5.2. Xin nghỉ phép năm (年假) / Nghỉ thường (事假)
5.3. Xin nghỉ thai sản (产假)
5.4. Xin nghỉ việc riêng (事假)
6. Ví Dụ Các Đoạn Hội Thoại/Email Xin Nghỉ Phép (Cho từng loại nghỉ phép)
6.1. Hội thoại trực tiếp xin nghỉ phép
6.2. Email xin nghỉ phép
7. Các Lưu Ý Quan Trọng Khi Xin Nghỉ Phép
7.1. Thời điểm xin nghỉ phép
7.2. Thái độ và ngôn ngữ khi xin nghỉ phép
7.3. Tuân thủ quy định của công ty
7.4. Bàn giao công việc cẩn thận
7.5. Giữ liên lạc trong thời gian nghỉ phép (nếu cần thiết)
8. Văn Hóa Ứng Xử Trong Xin Nghỉ Phép Ở Môi Trường Làm Việc Trung Quốc
8.1. Tôn trọng cấp trên
8.2. Giữ gìn mối quan hệ đồng nghiệp
8.3. Sự chân thành và thành thật
9. Các Tình Huống Đặc Biệt và Cách Xử Lý
9.1. Xin nghỉ phép gấp
9.2. Xin nghỉ phép dài ngày
9.3. Bị từ chối xin nghỉ phép
10.
Bài Tập Thực Hành
10.1. Dịch các câu/đoạn văn xin nghỉ phép
10.2. Viết email/đoạn hội thoại xin nghỉ phép theo tình huống
Nội Dung Chi Tiết
1. Giới Thiệu Chung Về “请假” (Qǐngjià)
1.1. Định nghĩa và ý nghĩa:
“请假” (qǐngjià) có nghĩa là “xin phép nghỉ”, “xin nghỉ phép”. Đây là hành động thông báo và xin phép cấp trên hoặc người có thẩm quyền cho phép bạn vắng mặt khỏi công việc, học tập hoặc một hoạt động nào đó trong một khoảng thời gian nhất định.
Việc xin nghỉ phép thể hiện sự tôn trọng đối với tổ chức, đồng nghiệp và đảm bảo công việc được sắp xếp ổn thỏa trong thời gian bạn vắng mặt.
1.2. Các tình huống cần xin nghỉ phép:
Ốm đau, bệnh tật (身体不舒服 – shēntǐ bù shūfu)
Có việc riêng cần giải quyết (有私事 – yǒu sīshì)
Nghỉ phép năm theo quy định (年假 – niánjià)
Kết hôn (结婚 – jiéhūn)
Tang gia (家有丧事 – jiā yǒu sāngshì)
Thai sản (怀孕 – huáiyùn)
Chăm sóc con cái (照顾孩子 – zhàogù háizi)
Các lý do cá nhân khác (其他个人原因 – qítā gèrén yuányīn)
1.3. Tầm quan trọng của việc xin nghỉ phép đúng cách:
Thể hiện sự chuyên nghiệp và tôn trọng.
Đảm bảo công việc được bàn giao và không bị gián đoạn.
Duy trì mối quan hệ tốt đẹp với đồng nghiệp và cấp trên.
Tuân thủ quy định của công ty, tránh bị kỷ luật.
2. Các Loại Nghỉ Phép Phổ Biến và Cách Gọi Tên
2.1. Nghỉ ốm (病假 – Bìngjià):
Dùng khi bạn bị ốm, không đủ sức khỏe để làm việc.
Thường cần có giấy chứng nhận của bác sĩ (医生证明 – yīshēng zhèngmíng).
2.2. Nghỉ phép năm (年假 – Niánjià) / Nghỉ thường (事假 – Shìjià):
Nghỉ phép năm là số ngày nghỉ được hưởng theo quy định của công ty và pháp luật (thường dựa trên thâm niên làm việc).
Nghỉ thường (事假) là nghỉ vì các lý do cá nhân không thuộc các loại nghỉ khác.
2.3. Nghỉ thai sản (产假 – Chǎnjià):
Dành cho phụ nữ mang thai và sau khi sinh con.
Thời gian nghỉ được quy định cụ thể theo luật lao động.
2.4. Nghỉ chăm sóc con (育儿假 – Yùérjià):
Dành cho cha mẹ để chăm sóc con nhỏ (thường dưới 3 tuổi).
Chính sách này đang ngày càng phổ biến ở Trung Quốc.
2.5. Nghỉ tang (丧假 – Sāngjià):
Dành cho người lao động khi có người thân qua đời (ông bà, cha mẹ, vợ/chồng, con cái).
2.6. Nghỉ kết hôn (婚假 – Hūnjià):
Dành cho người lao động khi kết hôn.
Thời gian nghỉ có thể khác nhau tùy theo quy định của từng địa phương.
2.7. Nghỉ việc riêng (事假 – Shìjià):
Dùng cho các lý do cá nhân khác không thuộc các loại trên (ví dụ: đi khám bệnh cho người thân, giải quyết các vấn đề pháp lý, v.v.).
3. Mẫu Câu và Cấu Trúc Câu Thường Dùng Khi Xin Nghỉ Phép
3.1. Mở đầu và giới thiệu lý do xin nghỉ phép:
尊敬的 [tên người quản lý/cấp trên] (zūnjìng de [tên người quản lý/cấp trên]), 您好!(nín hǎo!) – Kính gửi [tên người quản lý/cấp trên], chào anh/chị!
我想请几天假。(wǒ xiǎng qǐng jǐ tiān jià.) – Tôi muốn xin nghỉ vài ngày.
我需要请假,因为…(wǒ xūyào qǐngjià, yīnwèi…) – Tôi cần xin nghỉ phép vì…
不好意思,我想请个假。(bù hǎoyìsi, wǒ xiǎng qǐng ge jià.) – Xin lỗi, tôi muốn xin nghỉ phép.
3.2. Giải thích chi tiết về lý do và thời gian nghỉ:
我生病了,需要休息几天。(wǒ shēngbìng le, xūyào xiūxī jǐ tiān.) – Tôi bị ốm, cần nghỉ ngơi vài ngày.
我 [người thân] 生病了,需要照顾。(wǒ [người thân] shēngbìng le, xūyào zhàogù.) – [Người thân] của tôi bị ốm, tôi cần chăm sóc.
我有些私事需要处理。(wǒ yǒu xiē sīshì xūyào chǔlǐ.) – Tôi có một số việc riêng cần giải quyết.
我想请 [số ngày] 天假,从 [ngày bắt đầu] 到 [ngày kết thúc]。(wǒ xiǎng [số ngày] tiān jià, cóng [ngày bắt đầu] dào [ngày kết thúc].) – Tôi muốn xin nghỉ [số ngày] ngày, từ ngày [ngày bắt đầu] đến ngày [ngày kết thúc].
我需要请假 [số ngày] 天,因为 [lý do]。(wǒ xūyào qǐngjià [số ngày] tiān, yīnwèi [lý do].) – Tôi cần xin nghỉ [số ngày] ngày, vì [lý do].
3.3. Đảm bảo công việc được bàn giao và xử lý:
我已经安排好我的工作了。(wǒ yǐjīng ānpái hǎo wǒ de gōngzuò le.) – Tôi đã sắp xếp công việc của mình ổn thỏa rồi.
我已经和 [tên đồng nghiệp] 沟通好了,他/她会负责我的工作。(wǒ yǐjīng hé [tên đồng nghiệp] gōutōng hǎo le, tā/tā huì fùzé wǒ de gōngzuò.) – Tôi đã trao đổi với [tên đồng nghiệp], anh ấy/cô ấy sẽ chịu trách nhiệm công việc của tôi.
我会尽快完成手头的工作。(wǒ huì jǐnkuài wánchéng shǒutóu de gōngzuò.) – Tôi sẽ cố gắng hoàn thành công việc đang làm càng sớm càng tốt.
如果有什么紧急的事情,请随时联系我。(rúguǒ yǒu shénme jǐnjí de shìqíng, qǐng suíshí liánxì wǒ.) – Nếu có việc gì khẩn cấp, xin hãy liên hệ với tôi bất cứ lúc nào.
3.4. Kết thúc và bày tỏ sự cảm ơn:
谢谢您的理解和批准!(xièxie nín de lǐjiě hé pīzhǔn!) – Cảm ơn sự thông cảm và phê duyệt của anh/chị!
麻烦您了,谢谢!(máfan nín le, xièxie!) – Làm phiền anh/chị rồi, cảm ơn!
希望您能批准我的请假。(xīwàng nín néng pīzhǔn wǒ de qǐngjià.) – Hy vọng anh/chị có thể phê duyệt đơn xin nghỉ phép của tôi.
感谢您的支持!(gǎnxiè nín de zhīchí!) – Cảm ơn sự ủng hộ của anh/chị!
4. Từ Vựng Quan Trọng Liên Quan Đến Xin Nghỉ Phép
4.1. Các danh từ:
假 (jià): Nghỉ, ngày nghỉ
请假 (qǐngjià): Xin nghỉ phép
病假 (bìngjià): Nghỉ ốm
年假 (niánjià): Nghỉ phép năm
事假 (shìjià): Nghỉ việc riêng, nghỉ thường
产假 (chǎnjià): Nghỉ thai sản
婚假 (hūnjià): Nghỉ kết hôn
丧假 (sāngjià): Nghỉ tang
育儿假 (yùérjià): Nghỉ chăm sóc con
理由 (lǐyóu): Lý do
证明 (zhèngmíng): Chứng nhận, giấy chứng nhận
医生证明 (yīshēng zhèngmíng): Giấy chứng nhận của bác sĩ
工作 (gōngzuò): Công việc
安排 (ānpái): Sự sắp xếp, kế hoạch
同事 (tóngshì): Đồng nghiệp
负责人 (fùzérén): Người chịu trách nhiệm
批准 (pīzhǔn): Sự phê duyệt, sự cho phép
紧急 (jǐnjí): Sự khẩn cấp
时间 (shíjiān): Thời gian
日期 (rìqí): Ngày tháng
4.2. Các động từ:
请 (qǐng): Xin (phép)
休 (xiū): Nghỉ ngơi
生病 (shēngbìng): Bị ốm
照顾 (zhàogù): Chăm sóc
处理 (chǔlǐ): Giải quyết
安排 (ānpái): Sắp xếp, lên kế hoạch
沟通 (gōutōng): Giao tiếp, trao đổi
负责 (fùzé): Chịu trách nhiệm
完成 (wánchéng): Hoàn thành
联系 (liánxì): Liên hệ
批准 (pīzhǔn): Phê duyệt, cho phép
开始 (kāishǐ): Bắt đầu
结束 (jiéshù): Kết thúc
4.3. Các tính từ và trạng từ:
紧急 (jǐnjí): Khẩn cấp
尽快 (jǐnkuài): Càng sớm càng tốt
随时 (suíshí): Bất cứ lúc nào
详细 (xiángxì): Chi tiết
清楚 (qīngchǔ): Rõ ràng
认真 (rènzhēn): Cẩn thận, nghiêm túc
仔细 (zǐxì): Tỉ mỉ, cẩn thận
尊敬 (zūnjìng): Kính trọng
礼貌 (lǐmào): Lịch sự
客气 (kèqì): Khách sáo
4.4. Các cụm từ thường dùng:
请几天假 (qǐng jǐ tiān jià): Xin nghỉ vài ngày
请个假 (qǐng ge jià): Xin nghỉ phép
手头的工作 (shǒutóu de gōngzuò): Công việc đang làm
安排好工作 (ānpái hǎo gōngzuò): Sắp xếp công việc ổn thỏa
和…沟通好 (hé…gōutōng hǎo): Trao đổi với… ổn thỏa
负责…的工作 (fùzé…de gōngzuò): Chịu trách nhiệm công việc của…
联系我 (liánxì wǒ): Liên hệ với tôi
您的理解 (nín de lǐjiě): Sự thông cảm của anh/chị
您的支持 (nín de zhīchí): Sự ủng hộ của anh/chị
家有丧事 (jiā yǒu sāngshì): Trong nhà có tang
5. Các Bước Xin Nghỉ Phép Chi Tiết (Ví dụ cho từng loại nghỉ phép)
5.1. Xin nghỉ ốm (病假):
1. Thông báo:
Gọi điện thoại hoặc nhắn tin cho quản lý/cấp trên để thông báo bạn bị ốm và không thể đến làm.
2. Giải thích lý do:
Nêu rõ triệu chứng bệnh và lý do cần nghỉ ngơi.
3. Thời gian nghỉ:
Xác định số ngày nghỉ cần thiết (nếu chưa chắc chắn, có thể nói “tạm thời xin nghỉ… ngày, nếu cần thêm sẽ báo lại”).
4. Bàn giao công việc:
Trao đổi với đồng nghiệp hoặc quản lý về việc bàn giao công việc.
5. Cung cấp giấy chứng nhận (nếu cần):
Nếu công ty yêu cầu, cần cung cấp giấy chứng nhận của bác sĩ.
6. Gửi đơn xin nghỉ phép:
Sau khi khỏi bệnh, cần nộp đơn xin nghỉ phép chính thức (có thể bằng văn bản hoặc qua hệ thống của công ty).
5.2. Xin nghỉ phép năm (年假) / Nghỉ thường (事假):
1. Kiểm tra số ngày phép còn lại:
Xác định số ngày phép bạn còn được hưởng.
2. Lên kế hoạch:
Chọn thời điểm nghỉ phép phù hợp, tránh ảnh hưởng đến công việc chung của nhóm.
3. Thông báo sớm:
Báo trước cho quản lý/cấp trên càng sớm càng tốt (thường là trước ít nhất 1-2 tuần).
4. Giải thích lý do (nếu cần):
Không bắt buộc phải giải thích chi tiết lý do nghỉ phép năm, nhưng nếu là nghỉ việc riêng, nên nói rõ lý do để được thông cảm.
5. Bàn giao công việc:
Đảm bảo tất cả công việc được bàn giao hoặc hoàn thành trước khi nghỉ phép.
6. Gửi đơn xin nghỉ phép:
Nộp đơn xin nghỉ phép chính thức theo quy định của công ty.
5.3. Xin nghỉ thai sản (产假):
1. Thông báo sớm:
Thông báo cho quản lý/cấp trên khi bạn mang thai (thường là sau 3 tháng đầu).
2. Tìm hiểu quy định:
Tìm hiểu kỹ về chính sách nghỉ thai sản của công ty và pháp luật.
3. Thảo luận về thời gian nghỉ:
Thảo luận với quản lý về thời gian bắt đầu và kết thúc nghỉ thai sản.
4. Bàn giao công việc:
Lên kế hoạch chi tiết cho việc bàn giao công việc trước khi nghỉ.
5. Cung cấp giấy tờ cần thiết:
Cung cấp giấy chứng nhận mang thai và các giấy tờ khác theo yêu cầu của công ty.
6. Gửi đơn xin nghỉ phép:
Nộp đơn xin nghỉ thai sản chính thức.
5.4. Xin nghỉ việc riêng (事假):
1. Thông báo:
Thông báo cho quản lý/cấp trên về việc cần nghỉ.
2. Giải thích lý do:
Nêu rõ lý do cần nghỉ phép một cách chân thành và thành thật.
3. Thời gian nghỉ:
Xác định số ngày nghỉ cần thiết.
4. Bàn giao công việc:
Trao đổi với đồng nghiệp hoặc quản lý về việc bàn giao công việc.
5. Gửi đơn xin nghỉ phép:
Nộp đơn xin nghỉ phép chính thức.
6. Ví Dụ Các Đoạn Hội Thoại/Email Xin Nghỉ Phép (Cho từng loại nghỉ phép)
6.1. Hội thoại trực tiếp xin nghỉ phép:
(Xin nghỉ ốm)
你 (nǐ – Bạn):
王经理 (Wáng jīnglǐ), 您好!(nín hǎo!)
王经理 (Wáng jīnglǐ – Quản lý Vương):
你好!(nǐ hǎo!) 什么事?(shénme shì?) Có chuyện gì vậy?
你 (nǐ – Bạn):
我今天感觉不太舒服 (wǒ jīntiān gǎnjué bù tài shūfu),可能需要请一天病假 (kěnéng xūyào qǐng yī tiān bìngjià)。Hôm nay tôi cảm thấy không khỏe, có lẽ cần xin nghỉ ốm một ngày.
王经理 (Wáng jīnglǐ – Quản lý Vương):
哪里不舒服?(nǎlǐ bù shūfu?) Không khỏe ở đâu?
你 (nǐ – Bạn):
有点发烧 (yǒu diǎn fāshāo),头也有点疼 (tóu yě yǒu diǎn téng)。Hơi sốt, đầu cũng hơi đau.
王经理 (Wáng jīnglǐ – Quản lý Vương):
那你好好休息 (nà nǐ hǎohāo xiūxī)。好好休息。注意身体。(zhùyì shēntǐ.) Vậy thì bạn nghỉ ngơi cho khỏe. Chú ý sức khỏe.
你 (nǐ – Bạn):
好的,谢谢王经理 (hǎo de, xièxie Wáng jīnglǐ)。Tôi cảm ơn quản lý Vương.
(Xin nghỉ phép năm)
你 (nǐ – Bạn):
李总 (Lǐ zǒng), 您好!(nín hǎo!)
李总 (Lǐ zǒng – Tổng Lý):
你好!(nǐ hǎo!)
你 (nǐ – Bạn):
我想请三天年假 (wǒ xiǎng qǐng sān tiān niánjià),从下周一到下周三 (cóng xià zhōu yī dào xià zhōu sān)。Tôi muốn xin nghỉ phép năm ba ngày, từ thứ hai tuần sau đến thứ tư tuần sau.
李总 (Lǐ zǒng – Tổng Lý):
这段时间工作忙吗?(zhè duàn shíjiān gōngzuò máng ma?) Khoảng thời gian này công việc có bận không?
你 (nǐ – Bạn):
我已经安排好了 (wǒ yǐjīng ānpái hǎo le),不会影响工作的 (bù huì yǐngxiǎng gōngzuò de)。Tôi đã sắp xếp ổn thỏa rồi, sẽ không ảnh hưởng đến công việc đâu.
李总 (Lǐ zǒng – Tổng Lý):
好的,我知道了 (hǎo de, wǒ zhīdào le)。Ok, tôi biết rồi.
你 (nǐ – Bạn):
谢谢李总 (xièxie Lǐ zǒng)。Cảm ơn tổng Lý.
6.2. Email xin nghỉ phép:
(Xin nghỉ ốm)
“`
主题:请病假
尊敬的 [tên người quản lý/cấp trên],
您好!
我叫 [tên của bạn],是 [chức vụ] của [tên công ty/bộ phận]. 今天早上我感觉身体很不舒服,头疼而且发烧,医生建议我休息几天。所以,我想请 [số ngày] 天病假,从 [ngày bắt đầu] 到 [ngày kết thúc]。
我已经把手头的工作安排好了,如果有紧急的事情,请随时给我打电话。
谢谢您的理解和批准!
此致
敬礼!
[Tên của bạn]
[Ngày tháng năm]
“`
(Xin nghỉ việc riêng)
“`
主题:请事假
尊敬的 [tên người quản lý/cấp trên],
您好!
我叫 [tên của bạn],是 [chức vụ] 的 [tên công ty/bộ phận]. 我需要请 [số ngày] 天事假,从 [ngày bắt đầu] 到 [ngày kết thúc],因为 [lý do]. 我知道现在工作很忙,我会尽量把手头的工作处理完。如果有任何问题,请随时与我联系。
感谢您的理解和支持!
此致
敬礼!
[Tên của bạn]
[Ngày tháng năm]
“`
7. Các Lưu Ý Quan Trọng Khi Xin Nghỉ Phép
7.1. Thời điểm xin nghỉ phép:
Xin nghỉ phép càng sớm càng tốt, đặc biệt là đối với các loại nghỉ phép có kế hoạch (ví dụ: nghỉ phép năm, nghỉ kết hôn).
Nếu có việc đột xuất, cần thông báo ngay khi có thể.
7.2. Thái độ và ngôn ngữ khi xin nghỉ phép:
Luôn giữ thái độ tôn trọng, lịch sự và nhã nhặn.
Sử dụng ngôn ngữ rõ ràng, mạch lạc và dễ hiểu.
Tránh than vãn, kể lể hoặc đưa ra những lý do không chính đáng.
7.3. Tuân thủ quy định của công ty:
Tìm hiểu kỹ về quy định xin nghỉ phép của công ty (thời gian báo trước, giấy tờ cần thiết, quy trình phê duyệt, v.v.).
Tuân thủ đúng quy định để tránh bị kỷ luật hoặc ảnh hưởng đến quyền lợi của mình.
7.4. Bàn giao công việc cẩn thận:
Lên danh sách các công việc cần bàn giao.
Trao đổi chi tiết với đồng nghiệp hoặc người sẽ thay thế bạn về cách thức thực hiện công việc.
Cung cấp đầy đủ thông tin, tài liệu cần thiết.
7.5. Giữ liên lạc trong thời gian nghỉ phép (nếu cần thiết):
Nếu công việc yêu cầu, bạn nên giữ liên lạc với đồng nghiệp hoặc quản lý trong thời gian nghỉ phép để hỗ trợ khi cần thiết.
Tuy nhiên, cần xác định rõ phạm vi và mức độ liên lạc để đảm bảo bạn vẫn có thời gian nghỉ ngơi và giải quyết việc cá nhân.
8. Văn Hóa Ứng Xử Trong Xin Nghỉ Phép Ở Môi Trường Làm Việc Trung Quốc
8.1. Tôn trọng cấp trên:
Luôn thể hiện sự tôn trọng đối với cấp trên khi xin nghỉ phép.
Sử dụng ngôn ngữ trang trọng và thái độ khiêm tốn.
8.2. Giữ gìn mối quan hệ đồng nghiệp:
Quan tâm đến cảm xúc và công việc của đồng nghiệp khi xin nghỉ phép.
Đảm bảo công việc của bạn không gây ảnh hưởng đến họ.
Bày tỏ sự cảm ơn đối với những đồng nghiệp đã giúp đỡ bạn.
8.3. Sự chân thành và thành thật:
Nêu rõ lý do xin nghỉ phép một cách chân thành và thành thật.
Tránh gian dối hoặc che giấu thông tin.
Sự chân thành sẽ giúp bạn nhận được sự thông cảm và hỗ trợ từ cấp trên và đồng nghiệp.
9. Các Tình Huống Đặc Biệt và Cách Xử Lý
9.1. Xin nghỉ phép gấp:
Gọi điện thoại hoặc nhắn tin cho quản lý/cấp trên ngay lập tức để thông báo.
Giải thích rõ lý do khẩn cấp và thời gian cần nghỉ.
Cố gắng bàn giao công việc quan trọng cho đồng nghiệp.
9.2. Xin nghỉ phép dài ngày:
Báo trước cho quản lý/cấp trên càng sớm càng tốt.
Lên kế hoạch chi tiết cho việc bàn giao công việc.
Đảm bảo có người thay thế bạn trong thời gian bạn vắng mặt.
9.3. Bị từ chối xin nghỉ phép:
Bình tĩnh lắng nghe lý do từ chối của quản lý/cấp trên.
Nếu có thể, hãy cố gắng thương lượng hoặc tìm giải pháp thay thế.
Nếu không thể thương lượng, hãy chấp nhận quyết định của cấp trên và tiếp tục làm việc.
10. Bài Tập Thực Hành
10.1. Dịch các câu/đoạn văn xin nghỉ phép:
Tôi muốn xin nghỉ phép năm 5 ngày từ ngày 10 đến ngày 14 tháng 7.
Tôi bị ốm và cần nghỉ ngơi vài ngày để hồi phục sức khỏe.
Tôi có việc gia đình cần giải quyết nên cần xin nghỉ phép 2 ngày.
Tôi đã bàn giao công việc cho đồng nghiệp của mình.
10.2. Viết email/đoạn hội thoại xin nghỉ phép theo tình huống:
Bạn bị ốm và cần xin nghỉ phép 1 ngày.
Bạn muốn xin nghỉ phép năm để đi du lịch.
Bạn có việc gia đình khẩn cấp và cần xin nghỉ phép 2 ngày.
Hy vọng hướng dẫn chi tiết này sẽ giúp bạn tự tin hơn khi xin nghỉ phép bằng tiếng Trung. Chúc bạn thành công!